VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Mười một cõi dục

ekādasa kāmabhūmiyo · Mười một cõi dục

Mười một cõi dục (Pāli: ekādasa kāmabhūmiyo) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, ekādasa kāmabhūmiyo xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo c

Mười một cách xét sắc uẩn

ekādasavidha rūpakkhandha · Mười một cách xét sắc uẩn

Mười một cách xét sắc uẩn (Pāli: ekādasavidha rūpakkhandha) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, ekādasavidha rūpakkhandha được hiểu t

Tâm một môn

ekadvārika-citta · Tâm một môn

Tâm một môn (Pāli: ekadvārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ekadvārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Kh

Nhất tâm

ekaggatā · Nhất tâm

Ekaggatā là nhất tâm, tâm sở có chức năng quy tụ/đặt tâm trên một đối tượng; nó là yếu tố quan trọng trong định nhưng không nên đồng nhất mọi mức nhất tâm với thiền định cao.

Tâm nhất nhân

ekahetuka-citta · Tâm nhất nhân

Tâm nhất nhân (Pāli: ekahetuka-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ekahetuka-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Kh

Đồng đối tượng

ekālambana · Đồng đối tượng

Đồng đối tượng (Pāli: ekālambana) là một thuật ngữ về quan hệ tương ưng hoặc đồng hành giữa các pháp trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ekālambana xác định cách các pháp liên hệ trong cùng cấu trúc tâm hoặc cùng tiến trình sinh-diệt. Phạm vi phả

Đồng căn cứ

ekavatthuka · Đồng căn cứ

Đồng căn cứ (Pāli: ekavatthuka) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của ekavatthuka nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích

Hương giới

gandha-dhātu · Hương giới

Hương giới (gandha-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Hương giới

gandhadhātu · Hương giới

Hương giới (Pāli: gandhadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Cảnh hương

gandhārammaṇa · Hương cảnh

Cảnh hương (Pāli: gandhārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hương xứ

gandhāyatana · Hương xứ

Hương xứ (Pāli: gandhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Trọng nghiệp

garuka-kamma · Nghiệp nặng

Trọng nghiệp (Pāli: garuka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Thú / cảnh giới tái sinh

gati · Cảnh giới tái sinh

Thú / cảnh giới tái sinh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Thú tướng

gati-nimitta · Thú tướng

Thú tướng (Pāli: gati-nimitta) thuộc phân tích tướng/dấu hiệu của đề mục thiền.

Tỷ thập sắc

ghāna-dasaka · Nhóm sắc tỷ thập

Tỷ thập sắc (Pāli: ghāna-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.

Tỷ giới

ghāna-dhātu · Tỷ giới

Tỷ giới (ghāna-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tỷ tịnh sắc

ghāna-pasāda · Tỷ tịnh sắc

Tỷ tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Tỷ xúc

ghāna-samphassa · Tỷ xúc

Tỷ xúc (Pāli: ghāna-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.

Tỷ vật

ghāna-vatthu · Tỷ vật

Tỷ vật (Pāli: ghāna-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của ghāna-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cầ

Tỷ giới

ghānadhātu · Tỷ giới

Tỷ giới (Pāli: ghānadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Tỷ môn

ghānadvāra · Tỷ môn

Tỷ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Tỷ thức (ghānaviññāṇa)

ghānaviññāṇa · Tỷ thức

Tỷ thức (ghānaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh mùi trong tiến trình qua mũi. Đây là một thức giác quan, không phải toàn bộ chuỗi nhận ra và đánh giá một mùi.

Tỷ thức giới

ghānaviññāṇa-dhātu · Tỷ thức giới

Tỷ thức giới (ghānaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tỷ thức giới

ghānaviññāṇadhātu · Tỷ thức giới

Tỷ thức giới (Pāli: ghānaviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Tỷ xứ

ghānāyatana · Tỷ xứ

Tỷ xứ (Pāli: ghānāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Tỷ căn

ghānindriya · Tỷ căn

Tỷ căn (Pāli: ghānindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Phận sự ngửi

ghāyana-kicca · Chức năng ngửi

Phận sự ngửi (Pāli: ghāyana-kicca) — Ghāyana-kicca là phận sự ngửi, chức năng nhận biết mùi do tỷ thức thực hiện khi tỷ căn tiếp xúc cảnh khí/mùi thích hợp.

Cảnh sắc

gocara-rūpa · Sắc cảnh giới

Cảnh sắc (Pāli: gocara-rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.

Chuyển tộc

gotrabhū · Chuyển tộc

Chuyển tộc là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Tâm chuyển tộc

gotrabhū-citta · Tâm chuyển tộc

Tâm chuyển tộc (Pāli: gotrabhū-citta) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.

Tuệ chuyển tộc

gotrabhū-ñāṇa · Tuệ chuyển tộc

Tuệ chuyển tộc (Pāli: gotrabhū-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.

Tử thi chặt phân tán

hatavikkhittaka · Tử thi bị chém

Tử thi chặt phân tán (Pāli: hatavikkhittaka) — Hatavikkhittaka là tướng tử thi bị chặt phá rồi các phần bị phân tán.

Nhân trong phân loại tâm

hetu-citta-vibhāga · Nhân trong phân loại tâm

Nhân trong phân loại tâm (Pāli: hetu-citta-vibhāga) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ hetu-citta-vibhāga xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí tro

Nhân duyên

hetu-paccaya · Nhân duyên

Hetu-paccaya là nhân duyên: quan hệ trong đó các căn (hetu) làm điều kiện kiểu gốc/rễ cho các pháp liên hệ.

Nhân và duyên

hetu-paccaya-vibhāga · Nhân và duyên

Nhân và duyên (Pāli: hetu-paccaya-vibhāga) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của hetu-paccaya-vibhāga là cách một pháp hoặc nhóm ph

Tương ưng với nhân

hetu-sampayutta · Tương ưng với nhân

Tương ưng với nhân (Pāli: hetu-sampayutta) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các

Bất tương ưng với nhân

hetu-vippayutta · Bất tương ưng với nhân

Bất tương ưng với nhân (Pāli: hetu-vippayutta) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và

Uẩn hạ liệt

hīna-khandha · Uẩn hạ liệt

Uẩn hạ liệt (Pāli: hīna-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, hīna-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ v

Tàm

hiri · Tàm

Hiri là tàm: sự tự trọng đạo đức khiến tâm hổ thẹn trước điều bất thiện.

Tàm tâm sở

hirī-cetasika · Tàm tâm sở

Tàm tâm sở (Pāli: hirī-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục hirī-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có