ekādasa kāmabhūmiyo · Mười một cõi dục
Mười một cõi dục (Pāli: ekādasa kāmabhūmiyo) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, ekādasa kāmabhūmiyo xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo c
ekādasavidha rūpakkhandha · Mười một cách xét sắc uẩn
Mười một cách xét sắc uẩn (Pāli: ekādasavidha rūpakkhandha) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, ekādasavidha rūpakkhandha được hiểu t
ekadvārika-citta · Tâm một môn
Tâm một môn (Pāli: ekadvārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ekadvārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Kh
ekaggatā · Nhất tâm
Ekaggatā là nhất tâm, tâm sở có chức năng quy tụ/đặt tâm trên một đối tượng; nó là yếu tố quan trọng trong định nhưng không nên đồng nhất mọi mức nhất tâm với thiền định cao.
ekahetuka-citta · Tâm nhất nhân
Tâm nhất nhân (Pāli: ekahetuka-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ekahetuka-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Kh
ekālambana · Đồng đối tượng
Đồng đối tượng (Pāli: ekālambana) là một thuật ngữ về quan hệ tương ưng hoặc đồng hành giữa các pháp trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ekālambana xác định cách các pháp liên hệ trong cùng cấu trúc tâm hoặc cùng tiến trình sinh-diệt. Phạm vi phả
ekavatthuka · Đồng căn cứ
Đồng căn cứ (Pāli: ekavatthuka) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của ekavatthuka nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích
gandha-dhātu · Hương giới
Hương giới (gandha-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
gandhadhātu · Hương giới
Hương giới (Pāli: gandhadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
gandhārammaṇa · Hương cảnh
Cảnh hương (Pāli: gandhārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
gandhāyatana · Hương xứ
Hương xứ (Pāli: gandhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
garuka-kamma · Nghiệp nặng
Trọng nghiệp (Pāli: garuka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
gati · Cảnh giới tái sinh
Thú / cảnh giới tái sinh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
gati-nimitta · Thú tướng
Thú tướng (Pāli: gati-nimitta) thuộc phân tích tướng/dấu hiệu của đề mục thiền.
ghāna-dasaka · Nhóm sắc tỷ thập
Tỷ thập sắc (Pāli: ghāna-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.
ghāna-dhātu · Tỷ giới
Tỷ giới (ghāna-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
ghāna-pasāda · Tỷ tịnh sắc
Tỷ tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
ghāna-samphassa · Tỷ xúc
Tỷ xúc (Pāli: ghāna-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.
ghāna-vatthu · Tỷ vật
Tỷ vật (Pāli: ghāna-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của ghāna-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cầ
ghānadhātu · Tỷ giới
Tỷ giới (Pāli: ghānadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
ghānadvāra · Tỷ môn
Tỷ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
ghānaviññāṇa · Tỷ thức
Tỷ thức (ghānaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh mùi trong tiến trình qua mũi. Đây là một thức giác quan, không phải toàn bộ chuỗi nhận ra và đánh giá một mùi.
ghānaviññāṇa-dhātu · Tỷ thức giới
Tỷ thức giới (ghānaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
ghānaviññāṇadhātu · Tỷ thức giới
Tỷ thức giới (Pāli: ghānaviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
ghānāyatana · Tỷ xứ
Tỷ xứ (Pāli: ghānāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
ghānindriya · Tỷ căn
Tỷ căn (Pāli: ghānindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
ghāyana-kicca · Chức năng ngửi
Phận sự ngửi (Pāli: ghāyana-kicca) — Ghāyana-kicca là phận sự ngửi, chức năng nhận biết mùi do tỷ thức thực hiện khi tỷ căn tiếp xúc cảnh khí/mùi thích hợp.
gocara-rūpa · Sắc cảnh giới
Cảnh sắc (Pāli: gocara-rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
gotrabhū · Chuyển tộc
Chuyển tộc là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
gotrabhū-citta · Tâm chuyển tộc
Tâm chuyển tộc (Pāli: gotrabhū-citta) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.
gotrabhū-ñāṇa · Tuệ chuyển tộc
Tuệ chuyển tộc (Pāli: gotrabhū-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.
hatavikkhittaka · Tử thi bị chém
Tử thi chặt phân tán (Pāli: hatavikkhittaka) — Hatavikkhittaka là tướng tử thi bị chặt phá rồi các phần bị phân tán.
hetu-citta-vibhāga · Nhân trong phân loại tâm
Nhân trong phân loại tâm (Pāli: hetu-citta-vibhāga) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ hetu-citta-vibhāga xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí tro
hetu-paccaya · Nhân duyên
Hetu-paccaya là nhân duyên: quan hệ trong đó các căn (hetu) làm điều kiện kiểu gốc/rễ cho các pháp liên hệ.
hetu-paccaya-vibhāga · Nhân và duyên
Nhân và duyên (Pāli: hetu-paccaya-vibhāga) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của hetu-paccaya-vibhāga là cách một pháp hoặc nhóm ph
hetu-sampayutta · Tương ưng với nhân
Tương ưng với nhân (Pāli: hetu-sampayutta) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các
hetu-vippayutta · Bất tương ưng với nhân
Bất tương ưng với nhân (Pāli: hetu-vippayutta) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và
hīna-khandha · Uẩn hạ liệt
Uẩn hạ liệt (Pāli: hīna-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, hīna-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ v
hiri · Tàm
Hiri là tàm: sự tự trọng đạo đức khiến tâm hổ thẹn trước điều bất thiện.
hirī-cetasika · Tàm tâm sở
Tàm tâm sở (Pāli: hirī-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục hirī-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có