VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Tứ niệm xứ

cattāro satipaṭṭhānā · Tứ niệm xứ

Tứ niệm xứ (Pāli: cattāro satipaṭṭhānā) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của cattāro satipaṭṭhānā phải được xác định theo hệ thống phân loạ

Bốn nhóm sắc thời tiết sinh

cattāro utuja-kalāpā · Bốn nhóm sắc thời tiết sinh

Bốn nhóm sắc thời tiết sinh (Pāli: cattāro utuja-kalāpā) là mục phân loại sắc pháp theo nguồn sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ cattāro utuja-kalāpā xác định sắc hoặc nhóm sắc theo nhân sinh khởi được nêu trong tên. Tiêu chí nguồn sinh là

Phân tích bốn đại

catudhātuvavatthāna · Phân tích bốn đại

Phân tích bốn đại (Pāli: catudhātuvavatthāna) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Tứ Đại Thiên Vương

Cātummahārājika · Tứ Đại Thiên Vương

Tứ Đại Thiên Vương (Pāli: Cātummahārājika) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Cātummahārājika được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thí

Tứ đế

catusaccāni · Tứ đế

Tứ đế (catusaccāni) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tứ thiền

catutthajjhāna · Tứ thiền

Tứ thiền (Pāli: catutthajjhāna) thuộc họ kỹ thuật jhāna; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Hai mươi bốn tâm đại dục giới

catuvīsati mahaggata-kāmāvacara sobhanacittāni · Hai mươi bốn tâm đại dục giới

Hai mươi bốn tâm đại dục giới (Pāli: catuvīsati mahaggata-kāmāvacara sobhanacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục catuvīsati mahaggata-kāmāvacara sobhanacittāni được dùng để làm rõ một

Hai mươi bốn duyên

catuvīsati paccayā · Hai mươi bốn duyên

Hai mươi bốn duyên (Pāli: catuvīsati paccayā) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc catuvīsati paccayā, cần xác định vai trò của mục này trong quan h

Tâm sở

cetasika · Tâm sở

Tâm sở (cetasika) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm sở chân đế

cetasika-paramattha · Tâm sở chân đế

Tâm sở chân đế (Pāli: cetasika-paramattha) là một mục trực tiếp về cetasika (tâm sở), tức pháp tâm lý đồng sinh với tâm và có chức năng riêng.

Phối hợp tâm sở

cetasika-sampayoga · Phối hợp tâm sở

Phối hợp tâm sở (Pāli: cetasika-sampayoga) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục cetasika-sampayoga cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác

Sáu căn giới

cha ajjhattika-dhātuyo · Sáu căn giới

Sáu căn giới (Pāli: cha ajjhattika-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục cha ajjhattika-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu.

Sáu nội xứ

cha ajjhattikāni āyatanāni · Sáu nội xứ

Sáu nội xứ (Pāli: cha ajjhattikāni āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của cha ajjhattikāni āyatanāni phải được xác định theo hệ th

Sáu cảnh giới

cha bāhira-dhātuyo · Sáu cảnh giới

Sáu cảnh giới (Pāli: cha bāhira-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục cha bāhira-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thố

Sáu ngoại xứ

cha bāhirāni āyatanāni · Sáu ngoại xứ

Sáu ngoại xứ (Pāli: cha bāhirāni āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của cha bāhirāni āyatanāni phải được xác định theo hệ thống ph

Sáu căn hành

cha caritāni · Sáu căn hành

Sáu căn hành (Pāli: cha caritāni) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục cha caritāni được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào tiêu chí

Sáu nhóm sắc tâm sinh

cha cittaja-kalāpā · Sáu nhóm sắc tâm sinh

Sáu nhóm sắc tâm sinh (Pāli: cha cittaja-kalāpā) là mục phân loại sắc pháp theo nguồn sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ cha cittaja-kalāpā xác định sắc hoặc nhóm sắc theo nhân sinh khởi được nêu trong tên. Tiêu chí nguồn sinh là điểm chính

Sáu môn

cha dvārāni · Sáu môn

Sáu môn (Pāli: cha dvārāni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục cha dvārāni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải theo tiêu chí

Sáu nhân

cha hetū · Sáu nhân

Sáu nhân (Pāli: cha hetū) là một mục thuộc cách phân loại theo nhân trong Vi Diệu Pháp. Mục cha hetū được hiểu qua quan hệ với các căn nhân và số lượng hoặc tính chất của chúng. Tiêu chí này giúp xác định đúng phạm vi thuật ngữ trong phân t

Sáu cõi trời dục giới

cha kāmāvacara-devalokā · Sáu cõi trời dục giới

Sáu cõi trời dục giới (Pāli: cha kāmāvacara-devalokā) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục cha kāmāvacara-devalokā được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái

Sáu loại tưởng

cha saññākāyā · Sáu loại tưởng

Sáu loại tưởng (Pāli: cha saññākāyā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục cha saññākāyā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật

Sáu vật

cha vatthūni · Sáu vật

Sáu vật (Pāli: cha vatthūni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục cha vatthūni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải theo tiêu c

Sáu loại thọ theo xúc

cha vedanākāyā · Sáu loại thọ theo xúc

Sáu loại thọ theo xúc (Pāli: cha vedanākāyā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục cha vedanākāyā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm

Sáu thức giới

cha viññāṇa-dhātuyo · Sáu thức giới

Sáu thức giới (Pāli: cha viññāṇa-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục cha viññāṇa-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ t

Sáu loại thức

cha viññāṇakāyā · Sáu loại thức

Sáu loại thức (Pāli: cha viññāṇakāyā) trong nhóm này được xét theo phương diện thức, liên hệ với viññāṇakkhandha – thức uẩn. Thuật ngữ cha viññāṇakāyā chỉ một phương diện hoặc loại thức được nhận diện trong phân tích danh pháp. Khi đặt dưới

Sáu cảnh giác quan

cha visayā · Sáu cảnh giác quan

Sáu cảnh giác quan (Pāli: cha visayā) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục cha visayā được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải theo

Tâm sáu môn

chadvārika-citta · Tâm sáu môn

Tâm sáu môn (Pāli: chadvārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ chadvārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Kh

Dục

chanda · Dục

Dục (Pāli: chanda) — Dục là sự muốn làm hay ý muốn hướng tới việc thực hiện một đối tượng hoặc công việc.

Dục tâm sở

chanda-cetasika · Dục tâm sở

Dục tâm sở (Pāli: chanda-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục chanda-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nà

Dục như ý túc

chanda-iddhipāda · Dục như ý túc

Dục như ý túc (chanda-iddhipāda) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Dục–tinh tấn–tuệ

chanda-viriya-paññā · Dục–tinh tấn–tuệ

Dục–tinh tấn–tuệ (Pāli: chanda-viriya-paññā) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, chanda-viriya-paññā được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa c

Tâm

citta · tâm

Trong Vi Diệu Pháp, citta là một sát-na tâm có chức năng biết một đối tượng. “Tâm” ở đây không phải một linh hồn hay chủ thể thường hằng, mà là pháp sinh khởi do điều kiện rồi diệt.

Duyên giữa tâm và tâm sở

citta-cetasika paccaya · Duyên giữa tâm và tâm sở

Duyên giữa tâm và tâm sở (Pāli: citta-cetasika paccaya) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục citta-cetasika paccaya cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí

Tâm như ý túc

citta-iddhipāda · Tâm như ý túc

Tâm như ý túc (citta-iddhipāda) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm chân đế

citta-paramattha · Tâm chân đế

Tâm chân đế (Pāli: citta-paramattha) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.

Nhóm sắc tâm sinh khinh thập nhất

cittaja-lahutādi-ekādasaka · Nhóm sắc tâm sinh khinh thập nhất

Nhóm sắc tâm sinh khinh thập nhất (Pāli: cittaja-lahutādi-ekādasaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kal

Sắc do tâm

cittaja-rūpa · Sắc do tâm sinh

Sắc do tâm (Pāli: cittaja-rūpa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.

Nhóm sắc tâm sinh thuần tám

cittaja-suddhaṭṭhaka · Nhóm sắc tâm sinh thuần tám

Nhóm sắc tâm sinh thuần tám (Pāli: cittaja-suddhaṭṭhaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa được xét

Tâm thích nghiệp

cittakammaññatā · Thích ứng tâm

Tâm thích nghiệp (Pāli: cittakammaññatā) — Tâm thích nghiệp là khả năng thích ứng và hữu dụng của tâm đối với công việc thiện.

Thích nghiệp tâm tâm sở

cittakammaññatā-cetasika · Thích nghiệp tâm tâm sở

Thích nghiệp tâm tâm sở (Pāli: cittakammaññatā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về thích ứng, biểu thị tính thích hợp cho công việc của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục cittakammaññatā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâ