kāla-paññatti · Thời gian chế định
Thời gian chế định (Pāli: kāla-paññatti) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, kāla-paññatti được xét ở bình diện khái niệm/quy
kālavimutta-ārammaṇa · Cảnh ngoại thời
Cảnh ngoại thời (Pāli: kālavimutta-ārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kālavimutta-ārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn
kāma-bhūmi · Dục địa
Dục địa là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
kāmabhava · Dục hữu
Dục hữu (Pāli: kāmabhava) thuộc họ phân tích bhava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
kāmabhūmi · Cõi dục giới
Cõi dục giới (kāmabhūmi) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kāmacchanda-nīvaraṇa · Tham dục cái
Tham dục cái (Pāli: kāmacchanda-nīvaraṇa) là thuật ngữ thuộc nhóm triền cái (nīvaraṇa), các pháp bất thiện gây trở ngại cho sự định tĩnh và phát triển tâm. Trong hệ thống phân loại bất thiện, kāmacchanda-nīvaraṇa được nhận diện theo loại ch
kāmarāga · Dục ái
Dục ái (Pāli: kāmarāga) thuộc họ kỹ thuật kāma; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.
kāmarāga-saṃyojana · Dục ái kiết sử
Dục ái kiết sử (Pāli: kāmarāga-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục kāmarāga-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu
kāmarāgānusaya · Dục ái tùy miên
Dục ái tùy miên (Pāli: kāmarāgānusaya) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục kāmarāgānusaya được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí Pāl
kāmāsava · Dục lậu
Dục lậu (Pāli: kāmāsava) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
kāmāvacara · Dục giới
Dục giới (Pāli: kāmāvacara) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục kāmāvacara được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli
kāmāvacara-citta · Tâm dục giới
Tâm dục giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
kāmāvacara-dhamma · Pháp dục giới
Pháp dục giới (Pāli: kāmāvacara-dhamma) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục kāmāvacara-dhamma được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thíc
kāmāvacara-sobhana-citta · Tâm tịnh hảo dục giới
Tâm tịnh hảo dục giới (Pāli: kāmāvacara-sobhana-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kāmāvacara-sobhana-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc v
kāmāvacara-vipākacitta · Tâm quả dục giới
Tâm quả dục giới (Pāli: kāmāvacara-vipākacitta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kāmāvacara-vipākacitta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí tro
kāmāvacarārammaṇa · Cảnh dục giới
Cảnh dục giới (Pāli: kāmāvacarārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kāmāvacarārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô,
kāmesu micchācāra · Tà hạnh trong dục
Tà hạnh trong dục (kāmesu micchācāra) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kamma · Nghiệp
Nghiệp (kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kamma-nimitta · Nghiệp tướng
Nghiệp tướng (Pāli: kamma-nimitta) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
kamma-paccaya · Nghiệp duyên
Kamma-paccaya là nghiệp duyên: cetanā có tính nghiệp làm điều kiện cho các pháp liên hệ, theo các dạng đồng sinh hoặc khác thời được hệ Paṭṭhāna phân tích.
kamma-vaṭṭa · Nghiệp luân
Nghiệp luân hồi (Pāli: kamma-vaṭṭa) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
kamma-vipāka paccaya · Duyên nghiệp và quả
Duyên nghiệp và quả (Pāli: kamma-vipāka paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của kamma-vipāka paccaya là cách một pháp hoặc n
kammaja-rūpa · Sắc do nghiệp sinh
Sắc do nghiệp (Pāli: kammaja-rūpa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
kammaja-rūpa-kalāpa · Sắc tụ do nghiệp sinh
Nghiệp sinh sắc tụ (Pāli: kammaja-rūpa-kalāpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
kammaññatā · Sắc thích nghiệp
Thích nghiệp là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
kammapatha · Nghiệp đạo
Nghiệp đạo (Pāli: kammapatha) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
kammavaṭṭa · Nghiệp luân
Nghiệp luân (Pāli: kammavaṭṭa) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của kammavaṭṭa nằm ở tiêu chí nghiệp được nêu trong tên: loại ngh
kāmupādāna · Dục thủ
Dục thủ (Pāli: kāmupādāna) thuộc họ thuật ngữ upādāna; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
karuṇā · Bi
Bi là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
karuṇā appamaññā · Bi vô lượng
Bi vô lượng (Pāli: karuṇā appamaññā) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục karuṇā appamaññā được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào ti
karuṇā-cetasika · Bi tâm sở
Bi tâm sở (Pāli: karuṇā-cetasika) thuộc nhóm vô lượng/tịnh hảo, biểu thị phẩm chất hướng đến chúng sinh theo sắc thái riêng của thuật ngữ. Trong Vi Diệu Pháp, mục karuṇā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng.
kaṭattā-kamma · Nghiệp tích lũy
Tích lũy nghiệp (Pāli: kaṭattā-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
kāya-dasaka · Nhóm sắc thân thập
Thân thập sắc (Pāli: kāya-dasaka) — Kāya-dasaka là thân thập sắc, sắc tụ gồm tám sắc bất ly cùng mạng quyền và thân tịnh sắc, thành mười thành phần.
kāya-dhātu · Thân giới
Thân giới (kāya-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kāya-kamma · Thân nghiệp
Thân nghiệp (kāya-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kāya-pasāda · Thân tịnh sắc
Thân tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
kāya-vatthu · Thân vật
Thân vật (Pāli: kāya-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của kāya-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cầ
kāya-viññatti · Thân biểu
Thân biểu là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
kāya-viññatti-navaka · Thân biểu cửu sắc
Thân biểu cửu sắc (kāya-viññatti-navaka) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kāyadvāra · Thân môn
Thân môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.