VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Căn (indriya)

indriya · Căn

Indriya thường dịch là “căn” hoặc “quyền”, chỉ những pháp có vai trò chi phối trong phạm vi chức năng tương ứng. Vì thuật ngữ xuất hiện trong nhiều nhóm phân loại, phải xác định ngữ cảnh trước khi hiểu.

Căn quyền

indriya · quyền / căn

Căn quyền là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Căn-cảnh-thức

indriya-ārammaṇa-viññāṇa · Căn-cảnh-thức

Căn-cảnh-thức (Pāli: indriya-ārammaṇa-viññāṇa) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ indriya-ārammaṇa-viññāṇa phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng

Căn và lực

indriya-bala · Căn và lực

Căn và lực (Pāli: indriya-bala) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ indriya-bala phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng nhóm giúp thấy cùng một ph

Giới căn

indriya-dhātu · Giới căn

Giới căn (Pāli: indriya-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục indriya-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho phé

Quyền duyên

indriya-paccaya · Quyền duyên

Indriya-paccaya là quyền duyên: các pháp có chức năng 'quyền/căn' làm điều kiện bằng sức chi phối trong lĩnh vực riêng của chúng.

Sắc quyền

indriya-rūpa · Sắc quyền

Sắc quyền (Pāli: indriya-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, indriya-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ng

Quân bình năm căn

indriya-samatta · Quân bình năm căn

Quân bình năm căn (Pāli: indriya-samatta) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ indriya-samatta phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng nhóm giúp thấ

Tật

issā · Tật đố

Issā là tật/ganh tị: tâm sở bất thiện khó chịu trước thành công, lợi ích hoặc phẩm chất tốt của người khác.

Tật tâm sở

issā-cetasika · Tật tâm sở

Tật tâm sở (Pāli: issā-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục issā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có

Nữ tính sắc

itthibhāva · Nữ tính sắc

Nữ tính sắc (itthibhāva) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nữ tính thập sắc

itthibhāva-dasaka · Nhóm sắc nữ tính thập

Nữ tính thập sắc (Pāli: itthibhāva-dasaka) — Itthibhāva-dasaka là nữ tính thập sắc, một sắc tụ nghiệp sinh gồm tám sắc bất ly, mạng quyền và nữ tính.

Nữ căn

itthindriya · Nữ quyền

Nữ căn (Pāli: itthindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thai sinh

jalābuja · Thai sinh

Thai sinh (Pāli: jalābuja) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ jalābuja được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo tiêu

Sinh nghiệp

janaka-kamma · Nghiệp tái sinh

Sinh nghiệp (Pāli: janaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Già chết

jarāmaraṇa · Lão tử

Già chết (Pāli: jarāmaraṇa) thuộc họ phân tích jarā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Lão

jaratā · Sắc lão

Lão là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Sinh

jāti · Sinh trong duyên khởi

Sinh (Pāli: jāti) thuộc phân tích sinh/sự sinh hoặc loại sinh tùy hợp từ.

Tốc hành

javana · tốc hành

Javana là thuật ngữ kỹ thuật chỉ giai đoạn các tâm “chạy” trên đối tượng trong tiến trình nhận thức; đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng về mặt đạo đức vì tâm thiện, bất thiện hoặc duy tác có thể hoạt động ở đây tùy trường hợp.

Tâm tốc hành

javana-citta · Tâm tốc hành

Tâm tốc hành (Pāli: javana-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự biết/cognizing một đối tượng tại một sát-na; được phân loại theo cảnh giới, nhân, thọ, trí và chức năng.

Phận sự tốc hành

javana-kicca · Chức năng đổng lực

Phận sự tốc hành (Pāli: javana-kicca) thuộc giai đoạn tốc hành của lộ tâm.

Thiền / Thiền-na

jhāna · Thiền

Jhāna là trạng thái định sâu trong đó tâm được hấp thụ mạnh vào đối tượng với các chi thiền được xác định theo tầng.

Thiền duyên

jhāna-paccaya · Thiền duyên

Jhāna-paccaya là thiền duyên: các chi thiền làm điều kiện cho tâm và các pháp đồng sinh theo sức quán sát/hấp thụ đối tượng trong nghĩa kỹ thuật.

Chi thiền

jhānaṅga · Thiền chi

Chi thiền (Pāli: jhānaṅga) thuộc họ kỹ thuật jhāna; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Thiền chi duyên

jhānaṅga-paccaya · Thiền chi duyên

Thiền chi duyên (Pāli: jhānaṅga-paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của jhānaṅga-paccaya là cách một pháp hoặc nhóm pháp làm

Thiệt thập sắc

jivhā-dasaka · Nhóm sắc thiệt thập

Thiệt thập sắc (Pāli: jivhā-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.

Thiệt giới

jivhā-dhātu · Thiệt giới

Thiệt giới (jivhā-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thiệt tịnh sắc

jivhā-pasāda · Thiệt tịnh sắc

Thiệt tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Thiệt xúc

jivhā-samphassa · Thiệt xúc

Thiệt xúc (Pāli: jivhā-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.

Thiệt vật

jivhā-vatthu · Thiệt vật

Thiệt vật (Pāli: jivhā-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của jivhā-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích

Thiệt môn

jivhādvāra · Thiệt môn

Thiệt môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Thiệt thức (jivhāviññāṇa)

jivhāviññāṇa · Thiệt thức

Thiệt thức (jivhāviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh vị trong tiến trình qua lưỡi. Nó không đồng nghĩa với toàn bộ kinh nghiệm ăn uống.

Thiệt thức giới

jivhāviññāṇa-dhātu · Thiệt thức giới

Thiệt thức giới (jivhāviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thiệt xứ

jivhāyatana · Thiệt xứ

Thiệt xứ (Pāli: jivhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thiệt căn

jivhindriya · Thiệt căn

Thiệt căn (Pāli: jivhindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Mạng cửu sắc

jīvita-navaka · Nhóm sắc mạng cửu

Mạng cửu sắc (Pāli: jīvita-navaka) — Jīvita-navaka là mạng cửu sắc, gồm tám sắc bất ly cộng sắc mạng quyền.

Nhóm sắc mạng cửu

jīvita-navaka-kalāpa · Nhóm sắc mạng cửu

Nhóm sắc mạng cửu (Pāli: jīvita-navaka-kalāpa) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa được xét như một n

Sắc mạng quyền

jīvita-rūpa · Sắc mạng quyền

Sắc mạng quyền (jīvita-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Mạng quyền

jīvitindriya · Mạng quyền tâm

Mạng quyền (Pāli: jīvitindriya) — Mạng quyền là tâm sở duy trì sức sống của các danh pháp đồng sinh trong cùng một sát-na tâm.

Đoàn thực

kabaḷīkārāhāra · Đoàn thực

Đoàn thực (Pāli: kabaḷīkārāhāra) — Kabaḷīkārāhāra là đoàn thực, vật thực vật chất được dùng làm thức ăn và có chức năng nâng đỡ thân sắc.