VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Thẩm sát như ý túc

vīmaṃsā-iddhipāda · Thẩm sát như ý túc

Thẩm sát như ý túc (vīmaṃsā-iddhipāda) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ba cửa giải thoát

vimokkhamukha · Ba cửa giải thoát

Ba cửa giải thoát (Pāli: vimokkhamukha) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục vimokkhamukha cần được hiểu theo tiêu chí kỹ

Giải thoát

vimutti · Giải thoát

Giải thoát (Pāli: vimutti) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục vimutti cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiện tro

Tử thi xanh bầm

vinīlaka · Tử thi đổi màu

Tử thi xanh bầm (Pāli: vinīlaka) — Vinīlaka là tướng tử thi đổi màu, xanh bầm hoặc loang màu do phân hủy.

Thức

viññāṇa · thức

Thức (Pāli: viññāṇa) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thức trong duyên khởi

viññāṇa · Thức trong duyên khởi

Thức trong duyên khởi (Pāli: viññāṇa) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc viññāṇa, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duy

Thức giới

viññāṇa-dhātu · Thức giới

Thức giới (Pāli: viññāṇa-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục viññāṇa-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho ph

Thức thực

viññāṇāhāra · Thức thực

Thức thực (Pāli: viññāṇāhāra) — Viññāṇāhāra là thức thực: thức làm điều kiện duy trì danh-sắc và dòng kinh nghiệm trong quan hệ duyên sinh.

Thức uẩn

viññāṇakkhandha · Thức uẩn

Thức uẩn (Pāli: viññāṇakkhandha) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thức vô biên xứ

viññāṇañcāyatana · Thức vô biên xứ

Thức vô biên xứ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Thức thủ uẩn

viññāṇupādānakkhandha · Thức thủ uẩn

Thức thủ uẩn (Pāli: viññāṇupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Quả

vipāka · Quả

Quả (vipāka) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Pháp quả

vipāka-dhamma · Pháp quả

Pháp quả (Pāli: vipāka-dhamma) là mục phân loại pháp theo phương diện quả (vipāka). Thuật ngữ vipāka-dhamma nhấn mạnh tính chất quả của các pháp được xét, tức phương diện kết quả trong quan hệ nghiệp–quả. Đây là tiêu chí phân loại chức năng

Quả duyên

vipāka-paccaya · Quả duyên

Vipāka-paccaya là quả duyên: các danh pháp quả làm điều kiện cho những pháp đồng sinh/liên hệ nhờ tính chất quả của chúng.

Tâm quả

vipākacitta · Tâm quả

Tâm quả (vipākacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Quả luân

vipākavaṭṭa · Quả luân

Quả luân (Pāli: vipākavaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, vipākavaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ,

Thiền quán

vipassanā · Thiền quán

Vipassanā là minh sát/quán: sự phát triển tuệ thấy các pháp hữu vi theo những đặc tính như vô thường, khổ và vô ngã.

Tuệ minh sát

vipassanā-ñāṇa · Tuệ quán

Tuệ minh sát là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.

Pháp bất tương ưng

vippayutta-dhamma · Pháp bất tương ưng

Pháp bất tương ưng (Pāli: vippayutta-dhamma) là thuật ngữ chỉ quan hệ ly tương ưng, tức một pháp hoặc loại tâm được phân loại theo việc không tương ưng với yếu tố nêu trong tên. Tiêu chí vippayutta trong vippayutta-dhamma dùng để xác định s

Bất tương ưng duyên

vippayutta-paccaya · Bất tương ưng duyên

Vippayutta-paccaya là bất tương ưng duyên: các pháp khác loại không 'tương ưng' theo nghĩa danh pháp cùng một sát-na vẫn có thể làm điều kiện cho nhau trong các cấu hình Paṭṭhāna quy định.

Tử thi mưng mủ

vipubbaka · Tử thi chảy mủ

Tử thi mưng mủ (Pāli: vipubbaka) — Vipubbaka là tướng tử thi mưng mủ, khi các phần phân hủy rỉ hoặc chứa dịch mủ.

Ly tham

virāga · Ly tham

Ly tham (Pāli: virāga) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục virāga cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiện trong tê

Ba tâm sở giới phần

virati cetasikā · Ba tâm sở giới phần

Ba tâm sở giới phần (virati cetasikā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm sở tiết chế

virati-cetasika · Ba tâm sở tiết chế

Tâm sở tiết chế (Pāli: virati-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.

Tinh tấn

viriya · Tinh tấn

Tinh tấn (Pāli: vīriya) — Tinh tấn là năng lực nỗ lực, nâng đỡ và duy trì hoạt động của các pháp đồng sinh.

Tinh tấn tâm sở

viriya-cetasika · Tinh tấn tâm sở

Tinh tấn tâm sở (Pāli: viriya-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục viriya-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định t

Cần như ý túc

viriya-iddhipāda · Cần như ý túc

Cần như ý túc (Pāli: viriya-iddhipāda) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, viriya-iddhipāda được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cầ

Tinh tấn và định

viriya-samādhi · Tinh tấn và định

Tinh tấn và định (Pāli: viriya-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, viriya-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức nă

Tinh tấn giác chi

viriya-sambojjhaṅga · Tinh tấn giác chi

Tinh tấn giác chi (Pāli: vīriya-sambojjhaṅga) thuộc họ thuật ngữ bojjhaṅga; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Tấn lực

viriyabala · Tấn lực

Tấn lực (Pāli: viriyabala) thuộc họ thuật ngữ bala; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Tấn giác chi

viriyasambojjhaṅga · Tấn giác chi

Tấn giác chi (Pāli: viriyasambojjhaṅga) là thuật ngữ thuộc nhóm giác chi, các pháp được trình bày như những yếu tố hướng đến giác ngộ. Trong hệ thống đạo phẩm, viriyasambojjhaṅga được nhận diện theo chức năng riêng của giác chi được nêu tro

Tấn căn

viriyindriya · Tấn căn

Tấn căn (Pāli: viriyindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hai mươi hành tướng

vīsati ākārā · Hai mươi hành tướng

Hai mươi hành tướng (Pāli: vīsati ākārā) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, vīsati ākārā phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi p

Tầm hành

vitakka-carita · Tầm hành

Tầm hành (vitakka-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm trong lộ

vīthi-citta · Tâm trong lộ

Tâm trong lộ (Pāli: vīthi-citta) là thuật ngữ thuộc phần lộ tâm (citta-vīthi), dùng để xác định một tiến trình, vị trí hoặc chức năng của tâm trong dòng nhận thức. Trong Vi Diệu Pháp, vīthi-citta được xét theo trật tự các sát-na tâm và điều

Mười chức năng trong lộ tâm

vīthi-kicca · Mười chức năng trong lộ tâm

Mười chức năng trong lộ tâm (Pāli: vīthi-kicca) là thuật ngữ thuộc phần lộ tâm (citta-vīthi), dùng để xác định một tiến trình, vị trí hoặc chức năng của tâm trong dòng nhận thức. Trong Vi Diệu Pháp, vīthi-kicca được xét theo trật tự các sát

Tâm ngoài lộ

vīthimutta-citta · Tâm ngoài lộ

Tâm ngoài lộ (Pāli: vīthimutta-citta) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.

Năm chức năng ngoài lộ

vīthimutta-kicca · Năm chức năng ngoài lộ

Năm chức năng ngoài lộ (Pāli: vīthimutta-kicca) là thuật ngữ thuộc phần lộ tâm (citta-vīthi), dùng để xác định một tiến trình, vị trí hoặc chức năng của tâm trong dòng nhận thức. Trong Vi Diệu Pháp, vīthimutta-kicca được xét theo trật tự cá

Danh ngôn

vohāra · Danh ngôn

Danh ngôn (Pāli: vohāra) là thuật ngữ về cách nói hay danh ngôn quy ước, liên hệ với bình diện chế định trong việc trình bày và giao tiếp. Mục vohāra nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ và quy ước để gọi, mô tả hay phân biệt sự vật. Trong học V

Xác định

voṭṭhabbana · Xác định

Xác định (voṭṭhabbana) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.