VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Bốn phương diện phân tích pháp

lakkhaṇa-rasa-paccupaṭṭhāna-padaṭṭhāna · Bốn mặt nhận diện pháp

Bốn phương diện phân tích pháp (Pāli: lakkhaṇa-rasa-paccupaṭṭhāna-padaṭṭhāna) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Tham

lobha · Tham

Tham (lobha) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tham tâm sở

lobha-cetasika · Tham tâm sở

Tham tâm sở (Pāli: lobha-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục lobha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào

Nhân tham

lobha-hetu · Nhân tham

Nhân tham (Pāli: lobha-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có đặc tính bám nắm hoặc dính mắc vào đối tượng.

Ba tâm sở tham phần

lobha-pakkhika cetasikā · Ba tâm sở tham phần

Ba tâm sở tham phần (Pāli: lobha-pakkhika cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục lobha-pakkhika cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí ri

Tâm căn tham

lobhamūla-citta · Tâm tham căn

Tâm căn tham (Pāli: lobhamūla-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có đặc tính bám nắm hoặc dính mắc vào đối tượng.

Đỏ biến xứ

lohita-kasiṇa · Biến xứ đỏ

Đỏ biến xứ (Pāli: lohita-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Tử thi đẫm máu

lohitaka · Tử thi đẫm máu

Tử thi đẫm máu (Pāli: lohitaka) — Lohitaka là tướng tử thi đẫm hoặc vấy máu.

Pháp hiệp thế

lokiya-dhamma · Pháp hiệp thế

Pháp hiệp thế (Pāli: lokiya-dhamma) là một thuật ngữ dùng để phân loại pháp theo một tiêu chí kỹ thuật trong Vi Diệu Pháp. Phạm vi của lokiya-dhamma được xác định bởi tiêu chí nêu trong tên Pāli. Khi trình bày cần giữ mục từ ở đúng cấp độ p

Tâm siêu thế

lokuttara-citta · Tâm siêu thế

Tâm siêu thế là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Pháp siêu thế

lokuttara-dhamma · Pháp siêu thế

Pháp siêu thế (Pāli: lokuttara-dhamma) là một thuật ngữ dùng để phân loại pháp theo một tiêu chí kỹ thuật trong Vi Diệu Pháp. Phạm vi của lokuttara-dhamma được xác định bởi tiêu chí nêu trong tên Pāli. Khi trình bày cần giữ mục từ ở đúng cấ

Thánh đạo siêu thế

lokuttara-magga · Thánh đạo siêu thế

Thánh đạo siêu thế (Pāli: lokuttara-magga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục lokuttara-magga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng t

Xan

macchariya · Xan tham

Macchariya là xan: tâm sở bất thiện keo kiệt, không muốn chia sẻ hoặc không muốn người khác cùng hưởng lợi ích/phạm vi mà mình xem là của mình.

Xan tham tâm sở

macchariya-cetasika · Xan tham tâm sở

Xan tham tâm sở (Pāli: macchariya-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục macchariya-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xá

Đạo

magga · Đạo

Magga nghĩa là đường/đạo. Trong ngữ cảnh siêu thế Abhidhamma, magga-citta là tâm đạo phát sinh khi con đường siêu thế trực tiếp lấy Nibbāna làm đối tượng và đoạn trừ các phiền não tương ứng theo tầng.

Đạo trí

magga-ñāṇa · Tuệ đạo

Đạo trí (Pāli: magga-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Đạo duyên

magga-paccaya · Đạo duyên

Magga-paccaya là đạo duyên: các chi đạo làm điều kiện cho các pháp đồng sinh bằng chức năng dẫn dắt theo hướng tương ứng.

Đạo đế

magga-sacca · Đạo đế

Thánh đế về con đường diệt khổ, được trình bày bằng Bát Chánh Đạo.

Tâm Đạo

maggacitta · Tâm Đạo

Tâm Đạo (maggacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Chi đạo

maggaṅga · Đạo chi

Chi đạo (Pāli: maggaṅga) thuộc họ thuật ngữ magga; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Đạo chi duyên

maggaṅga-paccaya · Đạo chi duyên

Đạo chi duyên (Pāli: maggaṅga-paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của maggaṅga-paccaya là cách một pháp hoặc nhóm pháp làm đ

Đại chủng

mahābhūta · Tứ đại

Đại chủng là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Sắc đại chủng

mahābhūta-rūpa · Sắc đại chủng

Sắc đại chủng (Pāli: mahābhūta-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, mahābhūta-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính

Đại Phạm Thiên

Mahābrahmā · Đại Phạm Thiên

Đại Phạm Thiên (Pāli: Mahābrahmā) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Mahābrahmā được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tê

Đại duy tác tâm

mahākiriya-citta · Tâm duy tác dục giới

Đại duy tác tâm (Pāli: mahākiriya-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự biết/cognizing một đối tượng tại một sát-na; được phân loại theo cảnh giới, nhân, thọ, trí và chức năng.

Đại thiện tâm

mahākusala-citta · Tâm thiện dục giới

Đại thiện tâm (Pāli: mahākusala-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự biết/cognizing một đối tượng tại một sát-na; được phân loại theo cảnh giới, nhân, thọ, trí và chức năng.

Cảnh lớn

mahantārammaṇa · Cảnh lớn

Cảnh lớn (Pāli: mahantārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ mahantārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời tính h

Đại quả tâm

mahāvipāka-citta · Tâm quả tịnh hảo dục giới

Đại quả tâm (Pāli: mahāvipāka-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: kết quả tâm lý/tái sinh của nghiệp khi đủ duyên.

Mạn

māna · Ngã mạn

Māna là mạn, tâm sở so sánh và đề cao cái “ta” theo các dạng hơn, bằng hoặc kém.

Mạn tâm sở

māna-cetasika · Mạn tâm sở

Mạn tâm sở (Pāli: māna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục māna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có

Mạn kiết sử

māna-saṃyojana · Mạn kiết sử

Mạn kiết sử (Pāli: māna-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục māna-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí Pāli củ

Mạn tùy miên

mānānusaya · Mạn tùy miên

Mạn tùy miên (Pāli: mānānusaya) — Mānānusaya là mạn tùy miên, khuynh hướng so sánh và dựng lập 'ta' trong tương quan hơn, bằng hoặc kém.

Cảnh pháp của ý

manārammaṇa · Cảnh pháp của ý

Cảnh pháp của ý (Pāli: manārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ manārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời tính

Tác ý / hướng tâm

manasikāra · Tác ý

Manasikāra là tâm sở tác ý theo nghĩa hướng tâm đến đối tượng, làm đối tượng hiện diện trước tâm; không nên đồng nhất với cetanā.

Ý xứ

manāyatana · Ý xứ

Ý xứ (Pāli: manāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Ý căn

manindriya · Ý căn

Ý căn (Pāli: manindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Ý giới

mano-dhātu · Ý giới

Ý giới (mano-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ý nghiệp

mano-kamma · Ý nghiệp

Ý nghiệp (mano-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ý môn (manodvāra)

manodvāra · Ý môn

Ý môn (manodvāra) là “cửa ý”, thuật ngữ dùng khi phân tích các tiến trình nhận biết không đi theo một trong năm cửa giác quan theo cách phân loại citta-vīthi.

Lộ ý môn

manodvāra-vīthi · Lộ ý môn

Lộ ý môn (Pāli: manodvāra-vīthi) thuộc họ thuật ngữ dvāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.