bhavaṅga-sota · Dòng hữu phần
Dòng hữu phần (Pāli: bhavaṅga-sota) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục bhavaṅga-sota được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong hệ
bhavaṅgupaccheda · Hộ kiếp dứt dòng
Hữu phần dứt dòng (Pāli: bhavaṅgupaccheda) thuộc họ phân tích bhava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
bhavarāga · Hữu ái
Hữu ái (bhavarāga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
bhavarāgānusaya · Hữu ái tùy miên
Hữu ái tùy miên (Pāli: bhavarāgānusaya) thuộc họ phân tích bhava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
bhavāsava · Hữu lậu
Hữu lậu (Pāli: bhavāsava) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
bhaya-ñāṇa · Tuệ kinh úy
Tuệ kinh úy là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
bhūmi · Cõi / bình diện
Cõi / địa là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
brahmā · Phạm thiên
Phạm thiên là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Brahma-pārisajja · Phạm chúng thiên
Phạm chúng thiên (Pāli: Brahma-pārisajja) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Brahma-pārisajja được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thí
Brahma-purohita · Phạm phụ thiên
Phạm phụ thiên (Pāli: Brahma-purohita) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Brahma-purohita được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích,
brahmaloka · Cõi Phạm thiên
Cõi Phạm thiên (Pāli: brahmaloka) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, brahmaloka xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và lo
Brahmapārisajja · Phạm Chúng Thiên
Phạm Chúng Thiên (Pāli: Brahmapārisajja) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Brahmapārisajja được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích
Brahmapurohita · Phạm Phụ Thiên
Phạm Phụ Thiên (Pāli: Brahmapurohita) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Brahmapurohita được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cầ
brahmavihāra · Tứ vô lượng tâm
Phạm trú là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
buddhānussati · Niệm Phật
Niệm Phật là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
buddhi-carita · Tuệ hành
Tuệ hành (buddhi-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
byāpāda · Sân hận
Sân hận (Pāli: byāpāda) — Byāpāda là tâm sân hướng thành ác ý, mong đối tượng gặp tổn hại hoặc bị loại trừ.
byāpāda-nīvaraṇa · Sân cái
Sân cái (Pāli: byāpāda-nīvaraṇa) là thuật ngữ thuộc nhóm triền cái (nīvaraṇa), các pháp bất thiện gây trở ngại cho sự định tĩnh và phát triển tâm. Trong hệ thống phân loại bất thiện, byāpāda-nīvaraṇa được nhận diện theo loại chướng ngại cụ
cāgānussati · Niệm thí
Niệm thí là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
cakkhāyatana · Nhãn xứ
Nhãn xứ (Pāli: cakkhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
cakkhu-dasaka · Nhóm sắc nhãn thập
Nhãn thập sắc (Pāli: cakkhu-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.
cakkhu-dhātu · Nhãn giới
Nhãn giới (cakkhu-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
cakkhu-pasāda · Nhãn tịnh sắc
Nhãn tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
cakkhu-samphassa · Nhãn xúc
Nhãn xúc (Pāli: cakkhu-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.
cakkhu-vatthu · Nhãn vật
Nhãn vật (Pāli: cakkhu-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của cakkhu-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thíc
cakkhudhātu · Nhãn giới
Nhãn giới (Pāli: cakkhudhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
cakkhudvāra · Nhãn môn
Nhãn môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
cakkhundriya · Nhãn căn
Nhãn căn (Pāli: cakkhundriya) — Cakkhundriya là nhãn căn, sắc pháp nhạy cảm ở mắt làm cơ sở vật chất cho nhãn thức khi có cảnh sắc và các duyên thích hợp.
cakkhuviññāṇa · Nhãn thức
Nhãn thức (cakkhuviññāṇa) là tâm có chức năng nhận biết cảnh sắc trong tiến trình qua mắt. Nó chỉ một thành phần của quá trình thấy, không phải toàn bộ kinh nghiệm “tôi nhìn và biết vật gì”.
cakkhuviññāṇa-dhātu · Nhãn thức giới
Nhãn thức giới (cakkhuviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
cakkhuviññāṇadhātu · Nhãn thức giới
Nhãn thức giới (Pāli: cakkhuviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
carita · Căn hành
Tánh hành (Pāli: carita) — Carita là tánh hành, khuynh hướng tâm lý thường nổi trội ở một người và được dùng để định hướng lựa chọn đề mục thiền thích hợp.
cattālīsa kammaṭṭhānāni · Bốn mươi đề mục thiền
Bốn mươi đề mục thiền (Pāli: cattālīsa kammaṭṭhānāni) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của cattālīsa kammaṭṭhānāni nằm ở tiêu chí
cattāri ariyasaccāni · Bốn Thánh đế
Bốn Thánh đế (Pāli: cattāri ariyasaccāni) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, cattāri ariyasaccāni được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của
cattāro āhārā · Bốn thực
Bốn thực (cattāro āhārā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
cattāro āruppā · Bốn thiền vô sắc
Bốn thiền vô sắc (Pāli: cattāro āruppā) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục cattāro āruppā được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào t
cattāro brahmavihārā · Bốn phạm trú
Bốn phạm trú (Pāli: cattāro brahmavihārā) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục cattāro brahmavihārā được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải
cattāro iddhipādā · Bốn như ý túc
Bốn như ý túc (cattāro iddhipādā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
cattāro paramattha-dhammā · Bốn pháp chân đế
Bốn pháp chân đế (cattāro paramattha-dhammā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
cattāro sammappadhānā · Tứ chánh cần
Tứ chánh cần (cattāro sammappadhānā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.