VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Vô tham

alobha · Vô tham

Alobha là vô tham, một căn tịnh hảo biểu hiện không dính mắc, không nắm giữ đối tượng bằng tham.

Vô tham tâm sở

alobha-cetasika · Vô tham tâm sở

Vô tham tâm sở (Pāli: alobha-cetasika) là vô tham, một căn thiện/tịnh hảo biểu thị sự không dính mắc vào đối tượng. Trong Vi Diệu Pháp, mục alobha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào

Nhân vô tham

alobha-hetu · Nhân vô tham

Nhân vô tham (Pāli: alobha-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có đặc tính bám nắm hoặc dính mắc vào đối tượng.

Ánh sáng biến xứ

āloka-kasiṇa · Biến xứ ánh sáng

Ánh sáng biến xứ (Pāli: āloka-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Vô si

amoha · Vô si

Amoha là vô si; trong hệ Abhidhamma nó tương ứng với paññā/ñāṇa ở vai trò căn trí tuệ, thấy biết không mê mờ.

Vô si tâm sở

amoha-cetasika · Vô si tâm sở

Vô si tâm sở (Pāli: amoha-cetasika) thuộc phạm vi trí tuệ/vô si, liên hệ khả năng thấy biết đúng đặc tính của pháp. Trong Vi Diệu Pháp, mục amoha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào c

Nhân vô si

amoha-hetu · Nhân vô si

Nhân vô si (Pāli: amoha-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: không thấy rõ thực tính, che mờ việc hiểu pháp và nhân quả.

Bậc Bất lai

anāgāmi · Bất lai

Bậc Bất lai (Pāli: anāgāmī) — Anāgāmī là bậc Bất lai, người đã chứng quả thứ ba và đoạn trừ các kiết sử dẫn đến tái sinh trong dục giới, đặc biệt dục ái và sân.

Người Bất lai

anāgāmi-puggala · Người Bất lai

Người Bất lai (Pāli: anāgāmi-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, anāgāmi-puggala là một chế định nhằm mô tả con người

Bất lai đạo

anāgāmimagga · Bất lai đạo

Bất lai đạo (anāgāmimagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bất lai quả

anāgāmiphala · Bất lai quả

Bất lai quả (anāgāmiphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Uẩn vị lai

anāgata-khandha · Uẩn vị lai

Uẩn vị lai (Pāli: anāgata-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, anāgata-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy

Cảnh vị lai

anāgatārammaṇa · Cảnh vị lai

Cảnh vị lai (Pāli: anāgatārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Vô gián duyên

anantara-paccaya · Vô gián duyên

Anantara-paccaya là vô gián duyên: tâm và tâm sở vừa diệt làm điều kiện cho tâm và tâm sở kế tiếp sinh không có một tâm xen giữa, trừ các ngoại lệ hệ thống nêu.

Vô gián cận y

anantarūpanissaya · Vô gián cận y

Vô gián cận y (Pāli: anantarūpanissaya) thuộc họ kỹ thuật rūpa; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.

Niệm hơi thở

ānāpānassati · Niệm hơi thở

Niệm hơi thở (ānāpānassati) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Vô ngã

anattā · Vô ngã

Các pháp không phải một tự ngã thường hằng, độc lập và kiểm soát tuyệt đối.

Noãn sinh

aṇḍaja · Noãn sinh

Noãn sinh (Pāli: aṇḍaja) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ aṇḍaja được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo tiêu chí

Vô thường

anicca · Vô thường

Đặc tính không bền của pháp hữu vi: sinh do duyên rồi biến đổi, hoại diệt.

Pháp vô kiến

anidassana-dhamma · Pháp vô kiến

Pháp vô kiến (Pāli: anidassana-dhamma) là một thuật ngữ dùng để phân loại pháp theo một tiêu chí kỹ thuật trong Vi Diệu Pháp. Phạm vi của anidassana-dhamma được xác định bởi tiêu chí nêu trong tên Pāli. Khi trình bày cần giữ mục từ ở đúng c

Vô tướng

animitta · Vô tướng

Vô tướng (Pāli: animitta) là thuật ngữ tu tập liên quan đến một phương diện quán chiếu hoặc cửa hướng đến giải thoát. Trong ngữ cảnh phát triển tâm, animitta nêu một phương diện đặc thù của cách nhận biết và buông bỏ. Mục này cần được giữ t

Sắc phi thực tính

anipphanna-rūpa · Sắc phi thực tính

Sắc phi thực tính (anipphanna-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Hỗ tương duyên

aññamañña-paccaya · Hỗ tương duyên

Aññamañña-paccaya là hỗ tương duyên: các pháp liên hệ nâng đỡ lẫn nhau, mỗi bên vừa là điều kiện vừa được điều kiện trong cấu hình thích hợp.

Mười ba tâm sở tợ tha

aññasamāna cetasikā · Mười ba tâm sở tợ tha

Mười ba tâm sở tợ tha (Pāli: aññasamāna cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục aññasamāna cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. V

Tâm sở tợ tha

aññasamāna-cetasika · Tâm sở tợ tha

Tâm sở tợ tha (Pāli: aññasamāna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục aññasamāna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác

Vô quý

anottappa · Vô quý

Anottappa là vô quý: không e ngại nguy hại và hậu quả đáng trách của điều bất thiện, đối nghịch ottappa.

Vô quý tâm sở

anottappa-cetasika · Vô quý tâm sở

Vô quý tâm sở (Pāli: anottappa-cetasika) thuộc cặp hộ thế, chỉ sự e ngại đối với điều bất thiện. Trong Vi Diệu Pháp, mục anottappa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và

Tâm thuận thứ

anuloma-citta · Tâm thuận thứ

Tâm thuận thứ (Pāli: anuloma-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ anuloma-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi gi

Tuệ thuận thứ

anuloma-ñāṇa · Tuệ thuận thứ

Tuệ thuận thứ (Pāli: anuloma-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.

Sắc không chấp thủ

anupādinna-rūpa · Sắc không chấp thủ

Sắc không chấp thủ (Pāli: anupādinna-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, anupādinna-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong

Ngăn bất thiện chưa sinh

anuppannānaṃ akusalānaṃ anuppādāya · Ngăn bất thiện chưa sinh

Ngăn bất thiện chưa sinh (Pāli: anuppannānaṃ akusalānaṃ anuppādāya) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, anuppannānaṃ akusalānaṃ anuppādāya được xác định bởi nhóm và chức năn

Làm sinh thiện chưa sinh

anuppannānaṃ kusalānaṃ uppādāya · Làm sinh thiện chưa sinh

Làm sinh thiện chưa sinh (anuppannānaṃ kusalānaṃ uppādāya) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Hậu báo nghiệp

aparāpariya-vedanīya-kamma · Hậu báo nghiệp

Hậu báo nghiệp (aparāpariya-vedanīya-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nghiệp hậu báo

aparāpariyavedanīya-kamma · Nghiệp hậu báo

Nghiệp hậu báo (Pāli: aparāpariyavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Pháp không thuộc ba cõi

apariyāpanna-dhamma · Pháp không thuộc ba cõi

Pháp không thuộc ba cõi (Pāli: apariyāpanna-dhamma) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục apariyāpanna-dhamma được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh.

Khổ cảnh

apāya · Khổ cảnh

Khổ cảnh là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Bốn ác thú

apāya-bhūmi · Bốn ác thú

Bốn ác thú (Pāli: apāya-bhūmi) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, apāya-bhūmi xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại

Thủy đại

āpo-dhātu · Thủy đại

Thủy đại là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Thủy biến xứ

āpo-kasiṇa · Biến xứ nước

Thủy biến xứ (Pāli: āpo-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Vô Lượng Quang Thiên

Appamāṇābha · Vô Lượng Quang Thiên

Vô Lượng Quang Thiên (Pāli: Appamāṇābha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Appamāṇābha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cầ