VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Vô Lượng Tịnh Thiên

Appamāṇasubha · Vô Lượng Tịnh Thiên

Vô Lượng Tịnh Thiên (Pāli: Appamāṇasubha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Appamāṇasubha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích,

Hai tâm sở vô lượng phần

appamaññā cetasikā · Hai tâm sở vô lượng phần

Hai tâm sở vô lượng phần (appamaññā cetasikā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm sở vô lượng

appamaññā-cetasika · Hai tâm sở vô lượng

Tâm sở vô lượng (Pāli: appamaññā-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.

Tâm an chỉ

appanā-citta · Tâm an chỉ

Tâm an chỉ (Pāli: appanā-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ appanā-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giải th

Định an chỉ

appanā-samādhi · Định an chỉ

Định an chỉ (Pāli: appanā-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, appanā-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức năng go

Vô nguyện

appaṇihita · Vô nguyện

Vô nguyện (Pāli: appaṇihita) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục appaṇihita cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiệ

Pháp vô đối

appaṭigha-dhamma · Pháp vô đối

Pháp vô đối (Pāli: appaṭigha-dhamma) là một thuật ngữ dùng để phân loại pháp theo một tiêu chí kỹ thuật trong Vi Diệu Pháp. Phạm vi của appaṭigha-dhamma được xác định bởi tiêu chí nêu trong tên Pāli. Khi trình bày cần giữ mục từ ở đúng cấp

Sắc vô đối

appaṭigha-rūpa · Sắc vô đối

Sắc vô đối (Pāli: appaṭigha-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, appaṭigha-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thu

A-la-hán

arahant · A-la-hán

Bậc hoàn tất con đường giải thoát trong Theravāda, đoạn tận lậu hoặc và không còn tái sinh mới.

Người A-la-hán

arahant-puggala · Người A-la-hán

Người A-la-hán (Pāli: arahant-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, arahant-puggala là một chế định nhằm mô tả con ngườ

A-la-hán đạo

arahattamagga · A-la-hán đạo

A-la-hán đạo (arahattamagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

A-la-hán quả

arahattaphala · A-la-hán quả

A-la-hán quả (arahattaphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Cảnh / đối tượng

ārammaṇa · Đối tượng

Ārammaṇa là đối tượng mà tâm và các tâm sở tương ứng hướng đến/biết. Không có tâm hoàn toàn không có đối tượng trong mô hình Abhidhamma.

Sáu cảnh

ārammaṇa-chakka · Sáu cảnh

Sáu cảnh (Pāli: ārammaṇa-chakka) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ārammaṇa-chakka phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời tính

Cảnh duyên

ārammaṇa-paccaya · Cảnh duyên

Ārammaṇa-paccaya là cảnh duyên: đối tượng làm điều kiện cho tâm và tâm sở bằng việc trở thành cái được biết.

Cảnh tiền sinh

ārammaṇa-purejāta · Cảnh tiền sinh

Cảnh tiền sinh (Pāli: ārammaṇa-purejāta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đối tượng mà tâm và các tâm sở đang biết.

Cảnh trưởng

ārammaṇādhipati · Cảnh trưởng

Cảnh trưởng (Pāli: ārammaṇādhipati) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ārammaṇādhipati phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời t

Cảnh cận y

ārammaṇūpanissaya · Cảnh cận y

Cảnh cận y (Pāli: ārammaṇūpanissaya) — Ārammaṇūpanissaya là cảnh cận y, trường hợp một đối tượng trở thành sự hỗ trợ mạnh khiến pháp tâm lý khác phát sinh dựa trên đối tượng ấy.

Thánh đạo

ariyamagga · Thánh đạo

Thánh đạo (Pāli: ariyamagga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục ariyamagga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng tâm là chức năng của

Thánh quả

ariyaphala · Thánh quả

Thánh quả (Pāli: ariyaphala) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, ariyaphala được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần giữ ở cấp độ k

Bát chánh đạo

ariyo aṭṭhaṅgiko maggo · Bát chánh đạo

Bát chánh đạo (ariyo aṭṭhaṅgiko maggo) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Vô sắc địa

arūpa-bhūmi · Vô sắc địa

Vô sắc địa là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Vô sắc hữu

arūpabhava · Vô sắc hữu

Vô sắc hữu (Pāli: arūpabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.

Cõi vô sắc

arūpaloka · Cõi vô sắc

Cõi vô sắc (Pāli: arūpaloka) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpaloka được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ: lo

Vô sắc ái

arūparāga · Vô sắc ái

Vô sắc ái (Pāli: arūparāga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.

Vô sắc giới

arūpāvacara · Vô sắc giới

Vô sắc giới (Pāli: arūpāvacara) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacara được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ng

Tâm vô sắc giới

arūpāvacara-citta · Tâm vô sắc giới

Tâm vô sắc giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Pháp vô sắc giới

arūpāvacara-dhamma · Pháp vô sắc giới

Pháp vô sắc giới (Pāli: arūpāvacara-dhamma) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacara-dhamma được hiểu theo tiêu chí được nêu t

Cảnh vô sắc giới

arūpāvacarārammaṇa · Cảnh vô sắc giới

Cảnh vô sắc giới (Pāli: arūpāvacarārammaṇa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacarārammaṇa được hiểu theo tiêu chí được nêu t

Sắc không tự tính riêng

asabhāva-rūpa · Sắc không tự tính riêng

Sắc không tự tính riêng (Pāli: asabhāva-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, asabhāva-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu tron

Vô trợ

asaṅkhārika · Vô trợ

Vô trợ (Pāli: asaṅkhārika) thuộc loại không cần thúc đẩy/xúi giục.

Pháp vô vi

asaṅkhata-dhamma · Pháp vô vi

Pháp vô vi là pháp không được tạo thành bởi các điều kiện theo nghĩa saṅkhata; trong Abhidhamma Theravāda, Nibbāna được xác định là vô vi.

Cận tử nghiệp

āsanna-kamma · Nghiệp cận tử

Cận tử nghiệp (Pāli: āsanna-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Vô tưởng hữu tình

Asaññasatta · Vô Tưởng Hữu Tình

Vô tưởng hữu tình là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Vô học

asekha · Vô học

Vô học là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Thường cận duyên

āsevana-paccaya · Trùng dụng duyên

Āsevana-paccaya là thường cận duyên: sự lặp lại của những sát-na tâm thích hợp làm điều kiện tăng sức/thuần thục cho sát-na cùng loại chức năng kế tiếp.

A-tu-la

asura · A-tu-la

A-tu-la là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

A-tu-la khổ cảnh

asurakāya · A-tu-la khổ cảnh

A-tu-la khổ cảnh (Pāli: asurakāya) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục asurakāya được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tê

Vô Nhiệt Thiên

Atappa · Vô Nhiệt Thiên

Vô Nhiệt Thiên (Pāli: Atappa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Atappa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli đ

Cảnh rất lớn

atimahantārammaṇa · Cảnh rất lớn

Cảnh rất lớn (Pāli: atimahantārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ atimahantārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, t