Appamāṇasubha · Vô Lượng Tịnh Thiên
Vô Lượng Tịnh Thiên (Pāli: Appamāṇasubha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Appamāṇasubha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích,
appamaññā cetasikā · Hai tâm sở vô lượng phần
Hai tâm sở vô lượng phần (appamaññā cetasikā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
appamaññā-cetasika · Hai tâm sở vô lượng
Tâm sở vô lượng (Pāli: appamaññā-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.
appanā-citta · Tâm an chỉ
Tâm an chỉ (Pāli: appanā-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ appanā-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giải th
appanā-samādhi · Định an chỉ
Định an chỉ (Pāli: appanā-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, appanā-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức năng go
appaṇihita · Vô nguyện
Vô nguyện (Pāli: appaṇihita) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục appaṇihita cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiệ
appaṭigha-dhamma · Pháp vô đối
Pháp vô đối (Pāli: appaṭigha-dhamma) là một thuật ngữ dùng để phân loại pháp theo một tiêu chí kỹ thuật trong Vi Diệu Pháp. Phạm vi của appaṭigha-dhamma được xác định bởi tiêu chí nêu trong tên Pāli. Khi trình bày cần giữ mục từ ở đúng cấp
appaṭigha-rūpa · Sắc vô đối
Sắc vô đối (Pāli: appaṭigha-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, appaṭigha-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thu
arahant · A-la-hán
Bậc hoàn tất con đường giải thoát trong Theravāda, đoạn tận lậu hoặc và không còn tái sinh mới.
arahant-puggala · Người A-la-hán
Người A-la-hán (Pāli: arahant-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, arahant-puggala là một chế định nhằm mô tả con ngườ
arahattamagga · A-la-hán đạo
A-la-hán đạo (arahattamagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
arahattaphala · A-la-hán quả
A-la-hán quả (arahattaphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
ārammaṇa · Đối tượng
Ārammaṇa là đối tượng mà tâm và các tâm sở tương ứng hướng đến/biết. Không có tâm hoàn toàn không có đối tượng trong mô hình Abhidhamma.
ārammaṇa-chakka · Sáu cảnh
Sáu cảnh (Pāli: ārammaṇa-chakka) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ārammaṇa-chakka phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời tính
ārammaṇa-paccaya · Cảnh duyên
Ārammaṇa-paccaya là cảnh duyên: đối tượng làm điều kiện cho tâm và tâm sở bằng việc trở thành cái được biết.
ārammaṇa-purejāta · Cảnh tiền sinh
Cảnh tiền sinh (Pāli: ārammaṇa-purejāta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đối tượng mà tâm và các tâm sở đang biết.
ārammaṇādhipati · Cảnh trưởng
Cảnh trưởng (Pāli: ārammaṇādhipati) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ārammaṇādhipati phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời t
ārammaṇūpanissaya · Cảnh cận y
Cảnh cận y (Pāli: ārammaṇūpanissaya) — Ārammaṇūpanissaya là cảnh cận y, trường hợp một đối tượng trở thành sự hỗ trợ mạnh khiến pháp tâm lý khác phát sinh dựa trên đối tượng ấy.
ariyamagga · Thánh đạo
Thánh đạo (Pāli: ariyamagga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục ariyamagga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng tâm là chức năng của
ariyaphala · Thánh quả
Thánh quả (Pāli: ariyaphala) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, ariyaphala được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần giữ ở cấp độ k
ariyo aṭṭhaṅgiko maggo · Bát chánh đạo
Bát chánh đạo (ariyo aṭṭhaṅgiko maggo) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
arūpa-bhūmi · Vô sắc địa
Vô sắc địa là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
arūpabhava · Vô sắc hữu
Vô sắc hữu (Pāli: arūpabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
arūpaloka · Cõi vô sắc
Cõi vô sắc (Pāli: arūpaloka) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpaloka được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ: lo
arūparāga · Vô sắc ái
Vô sắc ái (Pāli: arūparāga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
arūpāvacara · Vô sắc giới
Vô sắc giới (Pāli: arūpāvacara) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacara được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ng
arūpāvacara-citta · Tâm vô sắc giới
Tâm vô sắc giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
arūpāvacara-dhamma · Pháp vô sắc giới
Pháp vô sắc giới (Pāli: arūpāvacara-dhamma) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacara-dhamma được hiểu theo tiêu chí được nêu t
arūpāvacarārammaṇa · Cảnh vô sắc giới
Cảnh vô sắc giới (Pāli: arūpāvacarārammaṇa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacarārammaṇa được hiểu theo tiêu chí được nêu t
asabhāva-rūpa · Sắc không tự tính riêng
Sắc không tự tính riêng (Pāli: asabhāva-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, asabhāva-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu tron
asaṅkhārika · Vô trợ
Vô trợ (Pāli: asaṅkhārika) thuộc loại không cần thúc đẩy/xúi giục.
asaṅkhata-dhamma · Pháp vô vi
Pháp vô vi là pháp không được tạo thành bởi các điều kiện theo nghĩa saṅkhata; trong Abhidhamma Theravāda, Nibbāna được xác định là vô vi.
āsanna-kamma · Nghiệp cận tử
Cận tử nghiệp (Pāli: āsanna-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Asaññasatta · Vô Tưởng Hữu Tình
Vô tưởng hữu tình là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
asekha · Vô học
Vô học là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
āsevana-paccaya · Trùng dụng duyên
Āsevana-paccaya là thường cận duyên: sự lặp lại của những sát-na tâm thích hợp làm điều kiện tăng sức/thuần thục cho sát-na cùng loại chức năng kế tiếp.
asura · A-tu-la
A-tu-la là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
asurakāya · A-tu-la khổ cảnh
A-tu-la khổ cảnh (Pāli: asurakāya) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục asurakāya được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tê
Atappa · Vô Nhiệt Thiên
Vô Nhiệt Thiên (Pāli: Atappa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Atappa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli đ
atimahantārammaṇa · Cảnh rất lớn
Cảnh rất lớn (Pāli: atimahantārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ atimahantārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, t