atiparittārammaṇa · Cảnh rất nhỏ
Cảnh rất nhỏ (Pāli: atiparittārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ atiparittārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, t
atīta-bhavaṅga · Hộ kiếp quá khứ
Hữu phần quá khứ (Pāli: atīta-bhavaṅga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: dòng tâm duy trì tính liên tục của đời sống giữa các tiến trình nhận thức theo mô hình Abhidhamma hậu kỳ.
atīta-hetu · Nhân quá khứ
Nhân quá khứ (Pāli: atīta-hetu) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, atīta-hetu phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ
atīta-khandha · Uẩn quá khứ
Uẩn quá khứ (Pāli: atīta-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, atīta-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ
atītārammaṇa · Cảnh quá khứ
Cảnh quá khứ (Pāli: atītārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
attavādupādāna · Ngã luận thủ
Ngã luận thủ (Pāli: attavādupādāna) thuộc họ thuật ngữ upādāna; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
aṭṭha lobhamūlacittāni · Tám tâm tham căn
Tám tâm tham căn (Pāli: aṭṭha lobhamūlacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha lobhamūlacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật ph
aṭṭha mahākiriyacittāni · Tám tâm đại duy tác
Tám tâm đại duy tác (Pāli: aṭṭha mahākiriyacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākiriyacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thu
aṭṭha mahākusalacittāni · Tám tâm đại thiện
Tám tâm đại thiện (Pāli: aṭṭha mahākusalacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākusalacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật
aṭṭha mahāvipākacittāni · Tám tâm đại quả
Tám tâm đại quả (Pāli: aṭṭha mahāvipākacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahāvipākacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật p
attha-paññatti · Nghĩa chế định
Nghĩa chế định là nội dung hay đối tượng khái niệm được quy ước mà tên gọi hướng tới, như “người”, “ngôi nhà”, “chiếc xe” hoặc các toàn thể được thiết lập bằng khái niệm.
aṭṭhārasa dhātuyo · Mười tám giới
Mười tám giới (Pāli: aṭṭhārasa dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục aṭṭhārasa dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống
aṭṭhārasa-dhātu · Hệ 18 giới
Hệ 18 giới (Pāli: aṭṭhārasa-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục aṭṭhārasa-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới c
atthi-paccaya · Hiện hữu duyên
Hiện hữu duyên là tên một loại paccaya trong hệ thống duyên; bài đầy đủ cần xác định chính xác cách pháp duyên hỗ trợ pháp được duyên theo định nghĩa Paṭṭhāna.
aṭṭhika · Bộ xương
Bộ xương (Pāli: aṭṭhika) — Aṭṭhika là tướng bộ xương hoặc xương còn lại sau khi các mô mềm đã tiêu hoại.
āvajjana · Hướng tâm
Hướng tâm là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
āvajjana-kicca · Chức năng hướng tâm
Phận sự hướng tâm (Pāli: āvajjana-kicca) thuộc chức năng hướng tâm mở đầu một tiến trình nhận thức.
avatthuka-citta · Tâm không nương vật
Tâm không nương vật (Pāli: avatthuka-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ avatthuka-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trì
avibhūtārammaṇa · Cảnh không rõ
Cảnh không rõ (Pāli: avibhūtārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ avibhūtārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời
avigata-paccaya · Bất ly duyên
Bất ly khứ duyên là tên một loại paccaya trong hệ thống duyên; bài đầy đủ cần xác định chính xác cách pháp duyên hỗ trợ pháp được duyên theo định nghĩa Paṭṭhāna.
Aviha · Vô Phiền Thiên
Vô Phiền Thiên (Pāli: Aviha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Aviha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli để
avijjā · Vô minh
Vô minh (Pāli: avijjā) thuộc nhóm kỹ thuật liên hệ avijjā; toàn hợp từ quyết định chức năng tâm lý/đạo đức cụ thể.
avijjā-saṃyojana · Vô minh kiết sử
Vô minh kiết sử (Pāli: avijjā-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục avijjā-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí
avijjānusaya · Vô minh tùy miên
Vô minh tùy miên (Pāli: avijjānusaya) thuộc họ phân tích avijjā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
avijjāsava · Vô minh lậu
Vô minh lậu (Pāli: avijjāsava) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
avinibbhoga-rūpa · Tám sắc bất ly
Sắc bất ly (Pāli: avinibbhoga-rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
avyākata-dhamma · Pháp vô ký
Pháp vô ký (Pāli: avyākata-dhamma) là thuật ngữ chỉ nhóm pháp vô ký (avyākata) trong phép phân loại thiện–bất thiện–vô ký. Trong hệ thống này, avyākata-dhamma xác định những pháp không được xếp là thiện hay bất thiện theo chính tiêu chí phâ
āyatana · xứ
Mười hai xứ gồm sáu nội xứ và sáu ngoại xứ, tổ chức kinh nghiệm theo cơ sở nhận thức và đối tượng.
āyatana-ārammaṇa sambandha · Duyên căn và cảnh
Duyên căn và cảnh (Pāli: āyatana-ārammaṇa sambandha) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc āyatana-ārammaṇa sambandha, cần xác định vai trò của mục n
bāhira-dhātu · Ngoại giới
Ngoại giới (Pāli: bāhira-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục bāhira-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho phé
bāhira-khandha · Uẩn ngoại
Uẩn ngoại (Pāli: bāhira-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, bāhira-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ
bāhira-rūpa · Sắc ngoại
Sắc ngoại (bāhira-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
bhaṅga · Diệt
Hoại diệt (Pāli: bhaṅga) thuộc phân tích hoại/diệt, giai đoạn tan rã của pháp hữu vi.
bhaṅga-ñāṇa · Tuệ hoại
Tuệ hoại diệt là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
bhava · Hữu
Hữu (Pāli: bhava) thuộc họ phân tích bhava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
bhāva-rūpa · Sắc tính
Sắc tính (Pāli: bhāva-rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
bhavaṅga · hữu phần
Bhavaṅga là thuật ngữ kỹ thuật của truyền thống Abhidhamma Theravāda chỉ dòng tâm duy trì sự liên tục của một đời sống giữa các tiến trình nhận thức tích cực. Không nên dịch nó thành “tiềm thức” rồi đồng nhất với khái niệm tâm lý học hiện đại.
bhavaṅga-calana · Hộ kiếp rung động
Hữu phần rung động (Pāli: bhavaṅga-calana) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: dòng tâm duy trì tính liên tục của đời sống giữa các tiến trình nhận thức theo mô hình Abhidhamma hậu kỳ.
bhavaṅga-kicca · Chức năng hữu phần
Phận sự hữu phần (Pāli: bhavaṅga-kicca) là một mục thuộc mô hình bhavaṅga (hữu phần) của tiến trình tâm trong hệ thống hóa Theravāda hậu kỳ.
bhavaṅga-pāta · Trở lại hộ kiếp
Trở lại hộ kiếp (Pāli: bhavaṅga-pāta) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục bhavaṅga-pāta được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong h