VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Thọ hỷ

somanassa · Hỷ

Thọ hỷ là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Tương ưng hỷ

somanassa-sahagata · Tương ưng hỷ

Tương ưng hỷ (Pāli: somanassa-sahagata) là thuật ngữ chỉ trạng thái “đi cùng/tương ưng với” một phẩm chất được nêu trong tên, dùng trong phân loại tâm và tâm sở. Trong Vi Diệu Pháp, somanassa-sahagata mô tả quan hệ đồng hiện của tâm với phẩ

Nhĩ thập sắc

sota-dasaka · Nhóm sắc nhĩ thập

Nhĩ thập sắc (Pāli: sota-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.

Nhĩ giới

sota-dhātu · Nhĩ giới

Nhĩ giới (sota-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhĩ tịnh sắc

sota-pasāda · Nhĩ tịnh sắc

Nhĩ tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Nhĩ xúc

sota-samphassa · Nhĩ xúc

Nhĩ xúc (Pāli: sota-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.

Nhĩ vật

sota-vatthu · Nhĩ vật

Nhĩ vật (Pāli: sota-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của sota-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cần

Nhĩ giới

sotadhātu · Nhĩ giới

Nhĩ giới (Pāli: sotadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhĩ môn

sotadvāra · Nhĩ môn

Nhĩ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Dự lưu

sotāpanna · Dự lưu

Sotāpanna là bậc Dự lưu, người đã chứng quả đầu tiên của con đường siêu thế và được xác định bằng những đoạn trừ pháp trói buộc tương ứng.

Người Dự lưu

sotāpanna-puggala · Người Dự lưu

Người Dự lưu (Pāli: sotāpanna-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, sotāpanna-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng

Dự lưu đạo

sotāpattimagga · Dự lưu đạo

Dự lưu đạo (sotāpattimagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Dự lưu quả

sotāpattiphala · Dự lưu quả

Dự lưu quả (sotāpattiphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhĩ thức (sotaviññāṇa)

sotaviññāṇa · Nhĩ thức

Nhĩ thức (sotaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh âm thanh trong tiến trình qua tai. Nó không bao gồm toàn bộ việc nhận ra lời nói, hiểu nghĩa hay thích/ghét âm thanh.

Nhĩ thức giới

sotaviññāṇa-dhātu · Nhĩ thức giới

Nhĩ thức giới (sotaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhĩ thức giới

sotaviññāṇadhātu · Nhĩ thức giới

Nhĩ thức giới (Pāli: sotaviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhĩ xứ

sotāyatana · Nhĩ xứ

Nhĩ xứ (Pāli: sotāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhĩ căn

sotindriya · Nhĩ căn

Nhĩ căn (Pāli: sotindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Biến Tịnh Thiên

Subhakiṇha · Biến Tịnh Thiên

Biến Tịnh Thiên (Pāli: Subhakiṇha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Subhakiṇha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ t

Thiện Kiến Thiên

Sudassa · Thiện Kiến Thiên

Thiện Kiến Thiên (Pāli: Sudassa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Sudassa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pā

Thuần bát sắc

suddhaṭṭhaka · Thuần bát pháp

Thuần bát sắc (Pāli: suddhaṭṭhaka) — Suddhaṭṭhaka là 'thuần bát sắc', một sắc tụ tối thiểu gồm tám sắc bất ly: đất, nước, lửa, gió, màu, mùi, vị và dưỡng tố.

Sắc thuần tám

suddhaṭṭhaka-kalāpa · Sắc thuần tám

Sắc thuần tám (Pāli: suddhaṭṭhaka-kalāpa) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa được xét như một nhóm c

Tịnh cư thiên

Suddhāvāsa · Năm Tịnh Cư

Tịnh cư thiên là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Thiện thú

sugati · Thiện thú

Thiện thú (Pāli: sugati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, sugati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại tái sinh.

Lạc

sukha · Lạc thiền chi

Sukha trong ngữ cảnh tâm học có thể chỉ cảm thọ dễ chịu; trong phân tích thiền, “lạc” cần được đọc đúng theo hệ chi thiền và loại thọ đang xét.

Uẩn tế

sukhuma-khandha · Uẩn tế

Uẩn tế (Pāli: sukhuma-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, sukhuma-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ

Sắc tế

sukhuma-rūpa · Sắc tế

Sắc tế (sukhuma-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Không

suññatā · Không

Không (Pāli: suññatā) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục suññatā cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiện trong tê

Đồng sở duyên

tadārammaṇa · Đồng sở duyên

Tadārammaṇa là chức năng đăng ký/ghi nhận tiếp theo javana trong một số tiến trình dục giới khi đối tượng đủ nổi bật hoặc rõ.

Phận sự đồng sở duyên

tadārammaṇa-kicca · Chức năng na cảnh

Phận sự đồng sở duyên (Pāli: tadārammaṇa-kicca) thuộc giai đoạn đăng ký cảnh có thể theo sau javana khi đủ điều kiện.

Ái

taṇhā · Ái

Ái (Pāli: taṇhā) thuộc phạm vi ái/khát khao, yếu tố quan trọng trong duyên khởi và nguồn gốc khổ.

Trung xả

tatramajjhattatā · Xả trung tâm

Trung xả (Pāli: tatramajjhattatā) — Trung xả là trạng thái quân bình của tâm đối với các pháp đồng sinh, không nghiêng về tham hay sân.

Trung hành xả tâm sở

tatramajjhattatā-cetasika · Trung hành xả tâm sở

Trung hành xả tâm sở (Pāli: tatramajjhattatā-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục tatramajjhattatā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu c

Tam Thập Tam Thiên

Tāvatiṃsa · Tam Thập Tam Thiên

Tam Thập Tam Thiên (Pāli: Tāvatiṃsa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Tāvatiṃsa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ

Ba thời

tayo addhā · Ba thời

Ba thời (tayo addhā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ba nhân bất thiện

tayo akusala-hetū · Ba nhân bất thiện

Ba nhân bất thiện (Pāli: tayo akusala-hetū) là một mục thuộc cách phân loại theo nhân trong Vi Diệu Pháp. Mục tayo akusala-hetū được hiểu qua quan hệ với các căn nhân và số lượng hoặc tính chất của chúng. Tiêu chí này giúp xác định đúng phạ

Ba nhân thiện

tayo kusala-hetū · Ba nhân thiện

Ba nhân thiện (Pāli: tayo kusala-hetū) là một mục thuộc cách phân loại theo nhân trong Vi Diệu Pháp. Mục tayo kusala-hetū được hiểu qua quan hệ với các căn nhân và số lượng hoặc tính chất của chúng. Tiêu chí này giúp xác định đúng phạm vi t

Hỏa đại

tejo-dhātu · Hỏa đại

Hỏa đại là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Hỏa biến xứ

tejo-kasiṇa · Biến xứ lửa

Hỏa biến xứ (Pāli: tejo-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Hôn trầm

thīna · Hôn trầm

Thīna là hôn trầm: tâm sở bất thiện biểu hiện sự co rút, trì trệ và thiếu năng lực của tâm.