VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Hôn trầm tâm sở

thīna-cetasika · Hôn trầm tâm sở

Hôn trầm tâm sở (Pāli: thīna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục thīna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm

Hôn trầm-thụy miên

thīna-middha · Hôn trầm-thụy miên

Hôn trầm-thụy miên (thīna-middha) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Trụ

ṭhiti · Trụ

Trụ (Pāli: ṭhiti) là thuật ngữ dùng để phân tích sát-na hoặc đặc tính sinh–biến đổi–diệt của pháp hữu vi. Mục ṭhiti nhấn mạnh một phương diện thời tính hay đặc tính của tiến trình pháp. Trong phân tích Vi Diệu Pháp, thuật ngữ này giúp mô tả

Ba hữu

tibhava · Ba hữu

Ba hữu (tibhava) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tam nhân

tihetuka · Tam nhân

Tam nhân (Pāli: tihetuka) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp liên hệ. Mục

Tâm tam nhân

tihetuka-citta · Tâm tam nhân

Tâm tam nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Người tam nhân

tihetuka-puggala · Người tam nhân

Người tam nhân (Pāli: tihetuka-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, tihetuka-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng

Tam tướng

tilakkhaṇa · Ba đặc tính

Tam tướng (Pāli: tilakkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Ba giới

tiloka · Ba giới

Ba giới (Pāli: tiloka) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, tiloka xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại tái sinh. Ý

Ba sự hòa hợp

tiṇṇaṃ saṅgati · Ba sự hòa hợp

Ba sự hòa hợp (Pāli: tiṇṇaṃ saṅgati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, tiṇṇaṃ saṅgati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữ

Bàng sinh

tiracchāna-yoni · Bàng sinh

Bàng sinh là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Súc sinh

tiracchānayoni · Súc sinh

Súc sinh (tiracchānayoni) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ba loại thọ

tisso vedanā · Ba loại thọ

Ba loại thọ (Pāli: tisso vedanā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục tisso vedanā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật ngữ

Ba luân

tivaṭṭa · Ba luân

Ba luân (Pāli: tivaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, tivaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ, không như

Đâu-suất Thiên

Tusita · Đâu-suất Thiên

Đâu-suất Thiên (Pāli: Tusita) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Tusita được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli đ

Câu phần giải thoát

ubhatobhāgavimutta · Người câu phần giải thoát

Câu phần giải thoát (Pāli: ubhatobhāgavimutta) — Ubhatobhāgavimutta là 'câu phần giải thoát', người được giải thoát theo cả hai phương diện: thành tựu các giải thoát thiền định và giải thoát bằng tuệ khỏi các lậu hoặc.

Sinh diệt

udayabbaya · Sinh diệt

Sinh diệt (Pāli: udayabbaya) — Udayabbaya là sinh và diệt, hai mặt xuất hiện và tan biến của pháp hữu vi.

Tuệ sinh diệt

udayabbaya-ñāṇa · Tuệ sinh diệt

Tuệ sinh diệt là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.

Trạo cử

uddhacca · Trạo cử

Uddhacca là trạo cử, tâm sở bất thiện biểu hiện sự xao động/không yên của tâm.

Trạo cử tâm sở

uddhacca-cetasika · Trạo cử tâm sở

Trạo cử tâm sở (Pāli: uddhacca-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục uddhacca-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác địn

Trạo cử-hối quá

uddhacca-kukkucca · Trạo cử-hối quá

Trạo cử-hối quá (uddhacca-kukkucca) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Trạo cử kiết sử

uddhacca-saṃyojana · Trạo cử kiết sử

Trạo cử kiết sử (Pāli: uddhacca-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục uddhacca-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu

Tử thi trương phồng

uddhumātaka · Tử thi trương phồng

Tử thi trương phồng (Pāli: uddhumātaka) — Uddhumātaka là tướng tử thi trương phồng: thân xác sau chết phình lên do tiến trình phân hủy.

Học tướng

uggaha-nimitta · Học tướng

Học tướng (Pāli: uggaha-nimitta) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục uggaha-nimitta được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào tiêu chí

Tâm cận hành

upacāra-citta · Tâm cận hành

Tâm cận hành (Pāli: upacāra-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ upacāra-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giả

Định cận hành

upacāra-samādhi · Định cận hành

Định cận hành (Pāli: upacāra-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, upacāra-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức năn

Tích tập

upacaya · Sắc tích tập

Tích tập là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Sắc y sinh

upādā-rūpa · Sắc y sinh

Sắc y sinh (Pāli: upādā-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, upādā-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ:

Thủ

upādāna · Chấp thủ

Thủ (Pāli: upādāna) thuộc phạm vi chấp thủ/nắm giữ mạnh và cần phân biệt với ái.

Sắc chấp thủ

upādinna-rūpa · Sắc chấp thủ

Sắc chấp thủ (Pāli: upādinna-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, upādinna-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thu

Đoạn nghiệp

upaghātaka-kamma · Nghiệp đoạt đoạn

Đoạn nghiệp (Pāli: upaghātaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Cận y duyên

upanissaya-paccaya · Cận y duyên

Upanissaya-paccaya là cận y duyên: điều kiện hỗ trợ mạnh/quyết định cho pháp khác sinh khởi theo các dạng được truyền thống Paṭṭhāna phân tích.

Sanh báo nghiệp

upapajja-vedanīya-kamma · Sanh báo nghiệp

Sanh báo nghiệp (upapajja-vedanīya-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nghiệp sinh báo

upapajjavedanīya-kamma · Nghiệp sanh báo

Nghiệp sinh báo (Pāli: upapajjavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Chướng nghiệp

upapīḷaka-kamma · Nghiệp cản trở

Chướng nghiệp (Pāli: upapīḷaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Niệm tịch tịnh

upasamānussati · Niệm tịch tịnh

Niệm tịch tịnh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Trợ nghiệp

upatthambhaka-kamma · Nghiệp hỗ trợ

Trợ nghiệp (Pāli: upatthambhaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Thọ xả

upekkhā · Xả

Thọ xả là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Xả vô lượng

upekkhā-brahmavihāra · Xả vô lượng

Xả vô lượng (Pāli: upekkhā-brahmavihāra) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục upekkhā-brahmavihāra được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải

Tương ưng xả

upekkhā-sahagata · Tương ưng xả

Tương ưng xả (Pāli: upekkhā-sahagata) là thuật ngữ chỉ trạng thái “đi cùng/tương ưng với” một phẩm chất được nêu trong tên, dùng trong phân loại tâm và tâm sở. Trong Vi Diệu Pháp, upekkhā-sahagata mô tả quan hệ đồng hiện của tâm với phẩm ch