thīna-cetasika · Hôn trầm tâm sở
Hôn trầm tâm sở (Pāli: thīna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục thīna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm
thīna-middha · Hôn trầm-thụy miên
Hôn trầm-thụy miên (thīna-middha) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
ṭhiti · Trụ
Trụ (Pāli: ṭhiti) là thuật ngữ dùng để phân tích sát-na hoặc đặc tính sinh–biến đổi–diệt của pháp hữu vi. Mục ṭhiti nhấn mạnh một phương diện thời tính hay đặc tính của tiến trình pháp. Trong phân tích Vi Diệu Pháp, thuật ngữ này giúp mô tả
tibhava · Ba hữu
Ba hữu (tibhava) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
tihetuka · Tam nhân
Tam nhân (Pāli: tihetuka) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp liên hệ. Mục
tihetuka-citta · Tâm tam nhân
Tâm tam nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
tihetuka-puggala · Người tam nhân
Người tam nhân (Pāli: tihetuka-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, tihetuka-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng
tilakkhaṇa · Ba đặc tính
Tam tướng (Pāli: tilakkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
tiloka · Ba giới
Ba giới (Pāli: tiloka) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, tiloka xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại tái sinh. Ý
tiṇṇaṃ saṅgati · Ba sự hòa hợp
Ba sự hòa hợp (Pāli: tiṇṇaṃ saṅgati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, tiṇṇaṃ saṅgati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữ
tiracchāna-yoni · Bàng sinh
Bàng sinh là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
tiracchānayoni · Súc sinh
Súc sinh (tiracchānayoni) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
tisso vedanā · Ba loại thọ
Ba loại thọ (Pāli: tisso vedanā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục tisso vedanā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật ngữ
tivaṭṭa · Ba luân
Ba luân (Pāli: tivaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, tivaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ, không như
Tusita · Đâu-suất Thiên
Đâu-suất Thiên (Pāli: Tusita) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Tusita được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli đ
ubhatobhāgavimutta · Người câu phần giải thoát
Câu phần giải thoát (Pāli: ubhatobhāgavimutta) — Ubhatobhāgavimutta là 'câu phần giải thoát', người được giải thoát theo cả hai phương diện: thành tựu các giải thoát thiền định và giải thoát bằng tuệ khỏi các lậu hoặc.
udayabbaya · Sinh diệt
Sinh diệt (Pāli: udayabbaya) — Udayabbaya là sinh và diệt, hai mặt xuất hiện và tan biến của pháp hữu vi.
udayabbaya-ñāṇa · Tuệ sinh diệt
Tuệ sinh diệt là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
uddhacca · Trạo cử
Uddhacca là trạo cử, tâm sở bất thiện biểu hiện sự xao động/không yên của tâm.
uddhacca-cetasika · Trạo cử tâm sở
Trạo cử tâm sở (Pāli: uddhacca-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục uddhacca-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác địn
uddhacca-kukkucca · Trạo cử-hối quá
Trạo cử-hối quá (uddhacca-kukkucca) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
uddhacca-saṃyojana · Trạo cử kiết sử
Trạo cử kiết sử (Pāli: uddhacca-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục uddhacca-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu
uddhumātaka · Tử thi trương phồng
Tử thi trương phồng (Pāli: uddhumātaka) — Uddhumātaka là tướng tử thi trương phồng: thân xác sau chết phình lên do tiến trình phân hủy.
uggaha-nimitta · Học tướng
Học tướng (Pāli: uggaha-nimitta) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục uggaha-nimitta được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào tiêu chí
upacāra-citta · Tâm cận hành
Tâm cận hành (Pāli: upacāra-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ upacāra-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giả
upacāra-samādhi · Định cận hành
Định cận hành (Pāli: upacāra-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, upacāra-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức năn
upacaya · Sắc tích tập
Tích tập là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
upādā-rūpa · Sắc y sinh
Sắc y sinh (Pāli: upādā-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, upādā-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ:
upādāna · Chấp thủ
Thủ (Pāli: upādāna) thuộc phạm vi chấp thủ/nắm giữ mạnh và cần phân biệt với ái.
upādinna-rūpa · Sắc chấp thủ
Sắc chấp thủ (Pāli: upādinna-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, upādinna-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thu
upaghātaka-kamma · Nghiệp đoạt đoạn
Đoạn nghiệp (Pāli: upaghātaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
upanissaya-paccaya · Cận y duyên
Upanissaya-paccaya là cận y duyên: điều kiện hỗ trợ mạnh/quyết định cho pháp khác sinh khởi theo các dạng được truyền thống Paṭṭhāna phân tích.
upapajja-vedanīya-kamma · Sanh báo nghiệp
Sanh báo nghiệp (upapajja-vedanīya-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
upapajjavedanīya-kamma · Nghiệp sanh báo
Nghiệp sinh báo (Pāli: upapajjavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
upapīḷaka-kamma · Nghiệp cản trở
Chướng nghiệp (Pāli: upapīḷaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
upasamānussati · Niệm tịch tịnh
Niệm tịch tịnh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
upatthambhaka-kamma · Nghiệp hỗ trợ
Trợ nghiệp (Pāli: upatthambhaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
upekkhā · Xả
Thọ xả là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
upekkhā-brahmavihāra · Xả vô lượng
Xả vô lượng (Pāli: upekkhā-brahmavihāra) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục upekkhā-brahmavihāra được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải
upekkhā-sahagata · Tương ưng xả
Tương ưng xả (Pāli: upekkhā-sahagata) là thuật ngữ chỉ trạng thái “đi cùng/tương ưng với” một phẩm chất được nêu trong tên, dùng trong phân loại tâm và tâm sở. Trong Vi Diệu Pháp, upekkhā-sahagata mô tả quan hệ đồng hiện của tâm với phẩm ch