VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Tuệ thấy nguy hại

ādīnava-ñāṇa · Tuệ quá hoạn

Tuệ thấy nguy hại là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.

Trộm cắp

adinnādāna · Lấy của không cho

Trộm cắp (Pāli: adinnādāna) — Adinnādāna là lấy vật không được cho: cố ý chiếm hữu tài sản mà chủ sở hữu không trao.

Vô sân tâm sở

adosa-cetasika · Vô sân tâm sở

Vô sân tâm sở (Pāli: adosa-cetasika) là vô sân, một căn thiện/tịnh hảo biểu thị trạng thái không đối kháng hay không sân hận. Trong Vi Diệu Pháp, mục adosa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định

Nhân vô sân

adosa-hetu · Nhân vô sân

Nhân vô sân (Pāli: adosa-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có tính chống đối, khó chịu hoặc muốn loại bỏ đối tượng.

Tâm không môn

advārika-citta · Tâm không môn

Tâm không môn (Pāli: advārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ advārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi

Vật thực duyên

āhāra-paccaya · Vật thực duyên

Āhāra-paccaya là vật thực duyên: các loại 'dinh dưỡng' được hệ thống xác định làm điều kiện duy trì/hỗ trợ các pháp liên hệ.

Sắc vật thực

āhāra-rūpa · Sắc vật thực

Sắc vật thực (Pāli: āhāra-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, āhāra-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ

Nhóm sắc vật thực sinh khinh thập nhất

āhāraja-lahutādi-ekādasaka · Nhóm sắc vật thực sinh khinh thập nhất

Nhóm sắc vật thực sinh khinh thập nhất (Pāli: āhāraja-lahutādi-ekādasaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong mộ

Sắc do vật thực

āhāraja-rūpa · Sắc do vật thực sinh

Sắc do vật thực (Pāli: āhāraja-rūpa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.

Nhóm sắc vật thực sinh thuần tám

āhāraja-suddhaṭṭhaka · Nhóm sắc vật thực sinh thuần tám

Nhóm sắc vật thực sinh thuần tám (Pāli: āhāraja-suddhaṭṭhaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa đượ

Tưởng bất tịnh trong vật thực

āhāre paṭikūlasaññā · Tưởng bất tịnh trong vật thực

Tưởng bất tịnh trong vật thực (āhāre paṭikūlasaññā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Vô nhân

ahetuka · Vô nhân

Vô nhân (Pāli: ahetuka) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp liên hệ. Mục a

Tâm vô nhân

ahetuka-citta · Tâm vô nhân

Tâm vô nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Pháp vô nhân

ahetuka-dhamma · Pháp vô nhân

Pháp vô nhân (Pāli: ahetuka-dhamma) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp li

Tái tục vô nhân

ahetuka-paṭisandhi · Tái tục vô nhân

Tái tục vô nhân (Pāli: ahetuka-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục ahetuka-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. Tron

Người vô nhân

ahetuka-puggala · Người vô nhân

Người vô nhân (Pāli: ahetuka-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, ahetuka-puggala là một chế định nhằm mô tả con người

Vô tàm

ahirika · Vô tàm

Ahirika là vô tàm: không hổ thẹn trước điều bất thiện, đối nghịch chức năng với hiri.

Vô tàm tâm sở

ahirika-cetasika · Vô tàm tâm sở

Vô tàm tâm sở (Pāli: ahirika-cetasika) thuộc cặp hộ thế, chỉ sự hổ thẹn đối với điều bất thiện. Trong Vi Diệu Pháp, mục ahirika-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và qu

Vô hiệu nghiệp

ahosi-kamma · Nghiệp vô hiệu

Vô hiệu nghiệp (Pāli: ahosi-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Cảnh nội phần

ajjhattārammaṇa · Cảnh nội phần

Cảnh nội phần (Pāli: ajjhattārammaṇa) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ajjhattārammaṇa phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời

Nội giới

ajjhattika-dhātu · Nội giới

Nội giới (Pāli: ajjhattika-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục ajjhattika-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới c

Uẩn nội

ajjhattika-khandha · Uẩn nội

Uẩn nội (Pāli: ajjhattika-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, ajjhattika-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách

Sắc nội

ajjhattika-rūpa · Sắc nội

Sắc nội (ajjhattika-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Sắc Cứu Cánh thiên

Akaniṭṭha · Sắc Cứu Cánh thiên

Sắc Cứu Cánh thiên (Pāli: Akaniṭṭha) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, Akaniṭṭha được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật

Hư không giới

ākāsa-dhātu · Hư không giới

Hư không giới là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Không gian biến xứ

ākāsa-kasiṇa · Biến xứ hư không

Không gian biến xứ (Pāli: ākāsa-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Không gian chế định

ākāsa-paññatti · Không gian chế định

Không gian chế định (Pāli: ākāsa-paññatti) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, ākāsa-paññatti được xét ở bình diện khái niệm/

Không vô biên xứ

ākāsānañcāyatana · Không vô biên xứ

Không vô biên xứ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Vô sở hữu xứ

ākiñcaññāyatana · Vô sở hữu xứ

Vô sở hữu xứ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Bất thiện

akusala · Bất thiện

Bất thiện (akusala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Mười bốn tâm sở bất thiện

akusala cetasikā · Mười bốn tâm sở bất thiện

Mười bốn tâm sở bất thiện (akusala cetasikā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Pháp bất thiện

akusala-dhamma · Pháp bất thiện

Pháp bất thiện (Pāli: akusala-dhamma) là mục phân loại các pháp theo phương diện bất thiện (akusala) trong Vi Diệu Pháp. Mục akusala-dhamma quy tụ các pháp theo tiêu chí bất thiện. Đây là phạm trù phân loại, nên không đồng nhất tên của cả n

Bất thiện nghiệp

akusala-kamma · Bất thiện nghiệp

Bất thiện nghiệp (Pāli: akusala-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.

Bất thiện nghiệp đạo

akusala-kammapatha · Bất thiện nghiệp đạo

Bất thiện nghiệp đạo (Pāli: akusala-kammapatha) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của akusala-kammapatha nằm ở tiêu chí nghiệp đượ

Căn bất thiện

akusala-mūla · Căn bất thiện

Căn bất thiện (Pāli: akusala-mūla) là thuật ngữ về căn bất thiện, tức yếu tố gốc được dùng để phân loại các trạng thái bất thiện trong Vi Diệu Pháp. Mục akusala-mūla nhấn mạnh vai trò làm căn (mūla) của pháp bất thiện được nêu trong tên. Cá

Tái sinh bất thiện

akusala-paṭisandhi · Tái sinh bất thiện

Tái sinh bất thiện (Pāli: akusala-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục akusala-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. T

Bốn tâm sở bất thiện phổ biến

akusala-sādhāraṇa-cetasika · Bốn tâm sở bất thiện phổ biến

Bốn tâm sở bất thiện phổ biến (Pāli: akusala-sādhāraṇa-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục akusala-sādhāraṇa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm l

Tâm bất thiện

akusalacitta · Tâm bất thiện

Tâm bất thiện (akusalacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bốn tâm sở bất thiện biến hành

akusalasādhāraṇa cetasikā · Bốn tâm sở bất thiện biến hành

Bốn tâm sở bất thiện biến hành (Pāli: akusalasādhāraṇa cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục akusalasādhāraṇa cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý

Sắc không có đặc tướng riêng

alakkhaṇa-rūpa · Sắc không có đặc tướng riêng

Sắc không có đặc tướng riêng (Pāli: alakkhaṇa-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, alakkhaṇa-rūpa được hiểu theo tiêu chí được n