VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Thắng pháp tập yếu

Thắng pháp tập yếu (Pāli: abhidhammattha-saṅgaha) thuộc họ phân tích attha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Bốn pháp chân đế

Bốn pháp chân đế (Pāli: catu-paramattha-dhamma) thuộc ngôn ngữ paramattha (chân đế/tối hậu) của truyền thống Abhidhamma.

Đặc tướng

Đặc tướng (Pāli: lakkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Nắm bắt duyên

Nắm bắt duyên (Pāli: paccaya-pariggaha) là một mục thuộc ngôn ngữ quan hệ duyên; phải xác định loại quan hệ và hai phía pháp làm duyên/pháp được duyên theo ngữ cảnh Paṭṭhāna.

Thẩm sát theo nhóm

Thẩm sát theo nhóm (Pāli: kalāpa-sammasana) — Kalāpa-sammasana là thẩm sát theo nhóm, giai đoạn tuệ quán xem các nhóm danh-sắc hay pháp hữu vi dưới ba đặc tính vô thường, khổ và vô ngã.

Quán sinh diệt

Quán sinh diệt (Pāli: udayabbayānupassanā) — Udayabbayānupassanā là tuệ/quán sinh diệt, thấy rõ sự sinh lên và mất đi của các hiện tượng danh-sắc.

Quán hoại

Quán hoại (Pāli: bhaṅgānupassanā) — Bhaṅgānupassanā là quán hoại, giai đoạn tuệ đặc biệt nhấn mạnh sự tan rã của các pháp sau khi sinh.

Hiện khởi kinh úy

Hiện khởi kinh úy (Pāli: bhayatupaṭṭhāna) thuộc họ kỹ thuật paṭṭhāna; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.

Quán nguy hại

Quán nguy hại (Pāli: ādīnavānupassanā) — Ādīnavānupassanā là quán nguy hại, thấy rõ bất lợi và sự không an toàn trong các pháp hữu vi vì chúng luôn chịu sinh-diệt và không thể làm chỗ nương bền vững.

Tuệ quán yếm ly

Tuệ quán yếm ly (Pāli: nibbidānupassanā-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Muốn giải thoát

Muốn giải thoát (Pāli: muñcitukamyatā) — Muñcitukamyatā là 'muốn giải thoát', giai đoạn tuệ trong đó tâm phát sinh ước muốn mạnh mẽ thoát khỏi các pháp hữu vi sau khi thấy rõ sự nguy hại và đáng chán của chúng.

Quán suy xét

Quán suy xét (Pāli: paṭisaṅkhānupassanā) — Paṭisaṅkhānupassanā là quán suy xét, giai đoạn tuệ dùng sự thấy biết để quán xét phương cách thoát khỏi sự ràng buộc đối với các pháp hữu vi.

Xả đối với các hành

Xả đối với các hành (Pāli: saṅkhārupekkhā) thuộc họ kỹ thuật upekkhā; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Thuận thứ

Thuận thứ (Pāli: anuloma) thuộc giai đoạn thuận thứ trong tiến trình tâm trước chuyển dòng/chứng đắc tùy hệ phân tích.

Tâm thanh tịnh chuyển tiếp

Tâm thanh tịnh chuyển tiếp (Pāli: vodāna-citta) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.

Phản khán

Phản khán (Pāli: paccavekkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Tuệ tu tập

Tuệ tu tập (Pāli: bhāvanā-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Tuệ do nghe học

Tuệ do nghe học (Pāli: suta-mayā-paññā) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.

Tuệ do tư duy

Tuệ do tư duy (Pāli: cintā-mayā-paññā) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.

Tuệ do tu tập

Tuệ do tu tập (Pāli: bhāvanā-mayā-paññā) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.

Trí do nghe học

Trí do nghe học (Pāli: sutamaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Trí do suy tư

Trí do suy tư (Pāli: cintāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Trí do tu tập

Trí do tu tập (Pāli: bhāvanāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Tuệ ba-la-mật

Tuệ ba-la-mật (Pāli: paññā-pāramī) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.

Niệm và tuệ

Niệm và tuệ (Pāli: sati-paññā) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.

Thiện hữu

Thiện hữu (Pāli: kalyāṇamitta) — Kalyāṇamitta là thiện hữu, người bạn tốt về pháp có khả năng khuyến khích điều thiện, chỉ ra điều cần tránh và hỗ trợ sự tiến bộ trên đường tu.

Bậc chân nhân

Bậc chân nhân (Pāli: sappurisa) — Sappurisa là bậc chân nhân/người thiện, người được nhận diện qua phẩm chất đúng đắn, biết pháp và hành xử phù hợp với thiện pháp.

Diệu pháp

Diệu pháp (Pāli: saddhamma) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Trạch pháp

Trạch pháp (Pāli: dhammavicaya) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Thẩm sát

Thẩm sát (Pāli: vīmaṃsā) — Vīmaṃsā là sự thẩm sát, khảo sát hay xem xét bằng trí để hiểu rõ đối tượng.

Tinh cần

Tinh cần (Pāli: paggaha) — Paggaha là sự nâng đỡ bằng tinh cần, nỗ lực làm tâm và thiện pháp không suy giảm.

Một trăm hai mươi mốt tâm

121 cittāni · Một trăm hai mươi mốt tâm

Một trăm hai mươi mốt tâm (Pāli: 121 cittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục 121 cittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc t

Tám mươi chín tâm

89 cittāni · Tám mươi chín tâm

Tám mươi chín tâm (Pāli: 89 cittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục 89 cittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong hệ th

Quang Âm Thiên

Ābhassara · Quang Âm Thiên

Quang Âm Thiên (Pāli: Ābhassara) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Ābhassara được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên

Tham dục

abhijjhā · Tham dục

Tham dục (Pāli: abhijjhā) — Abhijjhā là tham dục theo nghĩa ý nghiệp: tâm thèm muốn chiếm lấy tài sản hay điều thuộc về người khác cho mình.

Vô ký

abyākata · Vô ký

Abyākata trong ma trận Abhidhamma chỉ các pháp không được xếp là thiện hay bất thiện; trong phân loại tâm, phạm vi này bao gồm quả và duy tác, đồng thời các pháp khác cũng cần xét theo bảng cụ thể.

Thường nghiệp

āciṇṇa-kamma · Nghiệp thường làm

Thường nghiệp (Pāli: āciṇṇa-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Thắng giải

adhimokkha · Thắng giải

Thắng giải (Pāli: adhimokkha) — Thắng giải là sự xác định, quyết định đối với đối tượng sau khi tâm đã nhận biết nó.

Thắng giải tâm sở

adhimokkha-cetasika · Thắng giải tâm sở

Thắng giải tâm sở (Pāli: adhimokkha-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục adhimokkha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc

Trưởng duyên

adhipati-paccaya · Trưởng duyên

Adhipati-paccaya là trưởng duyên: một yếu tố có sức trội/chủ đạo làm điều kiện cho các pháp liên hệ trong trường hợp thích hợp.