Cản trở
Cản trở (Pāli: upapīḷaka) — Upapīḷaka-kamma là nghiệp cản trở, nghiệp làm suy yếu hoặc gây trở ngại cho quả của nghiệp khác mà không nhất thiết trực tiếp cắt đứt hoàn toàn dòng quả ấy.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Cản trở (Pāli: upapīḷaka) — Upapīḷaka-kamma là nghiệp cản trở, nghiệp làm suy yếu hoặc gây trở ngại cho quả của nghiệp khác mà không nhất thiết trực tiếp cắt đứt hoàn toàn dòng quả ấy.
Đoạn diệt (Pāli: upaghātaka) — Upaghātaka-kamma là nghiệp đoạn diệt, nghiệp có sức cắt ngang hoặc chấm dứt hiệu lực/quả đang được nghiệp khác duy trì khi đủ điều kiện.
Cận tử nghiệp (Pāli: maraṇāsanna-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
Tạo tác nghiệp (Pāli: āyūhana) — Āyūhana là sự tạo tác hay tích lũy nghiệp, chỉ hoạt động chủ ý tạo điều kiện cho quả về sau.
Quả luân hồi (Pāli: vipāka-vaṭṭa) là một mục về vipāka (quả dị thục), chỉ phương diện kết quả của nghiệp chứ không phải chính nghiệp tạo tác.
Phiền não luân hồi (Pāli: kilesa-vaṭṭa) thuộc phạm vi phiền não làm tâm nhiễm ô.
Thoát luân hồi (Pāli: vivaṭṭa) — Vivaṭṭa là sự quay ra khỏi vòng luân hồi, chỉ chiều hướng giải thoát đối nghịch với vaṭṭa.
Luân hồi (Pāli: saṃsāra) — Saṃsāra là vòng sinh tử, sự tiếp diễn của tái sinh và chết khi các nguyên nhân như vô minh, ái và nghiệp chưa được đoạn tận.
Thú thành tựu (Pāli: gati-sampatti) thuộc phân loại thú/nơi tái sinh hoặc hướng đi tùy ngữ cảnh.
Thú bất thành (Pāli: gati-vipatti) thuộc phân loại thú/nơi tái sinh hoặc hướng đi tùy ngữ cảnh.
Thân thành tựu (Pāli: upadhi-sampatti) — Upadhi-sampatti là sự thành tựu về thân thể/cơ sở thân, một điều kiện thuận lợi khiến nghiệp thiện có cơ hội cho quả tốt hoặc làm giảm cơ hội biểu hiện của nghiệp bất thiện.
Thân bất thành (Pāli: upadhi-vipatti) — Upadhi-vipatti là sự bất thành hay khiếm khuyết về thân thể/cơ sở thân, điều kiện bất lợi có thể tạo cơ hội cho nghiệp bất thiện cho quả hoặc hạn chế quả thuận lợi.
Thời thành tựu (Pāli: kāla-sampatti) thuộc họ phân tích kāla; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Thời bất thành (Pāli: kāla-vipatti) thuộc họ phân tích kāla; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Phương tiện thành tựu (Pāli: payoga-sampatti) — Payoga-sampatti là sự thành tựu về phương tiện/nỗ lực: cách hành động, kỹ năng hoặc sự chuyên cần thích hợp tạo điều kiện thuận lợi cho kết quả.
Phương tiện bất thành (Pāli: payoga-vipatti) — Payoga-vipatti là sự bất thành về phương tiện/nỗ lực, khi cách làm, kỹ năng hoặc sự cố gắng không thích hợp trở thành điều kiện bất lợi cho kết quả.
Phận sự của tâm (Pāli: citta-kicca) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.
Phận sự (Pāli: kicca) — Kicca là phận sự hay chức năng mà một tâm hoặc pháp thực hiện trong một vị trí thích hợp của tiến trình.
Vị trí hoạt động (Pāli: ṭhāna) — Ṭhāna là vị trí, chỗ hay trường hợp mà một hoạt động có thể xảy ra.
Vị trí tái tục (Pāli: paṭisandhi-ṭhāna) là một mục về paṭisandhi (tái tục), chức năng nối một đời sống mới theo duyên nghiệp mà không giả định linh hồn di chuyển.
Vị trí hữu phần (Pāli: bhavaṅga-ṭhāna) là một mục thuộc mô hình bhavaṅga (hữu phần) của tiến trình tâm trong hệ thống hóa Theravāda hậu kỳ.
Vị trí hướng tâm (Pāli: āvajjana-ṭhāna) thuộc chức năng hướng tâm mở đầu một tiến trình nhận thức.
Vị trí ngũ thức (Pāli: pañcaviññāṇa-ṭhāna) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vị trí tiếp thâu (Pāli: sampaṭicchana-ṭhāna) thuộc chức năng tiếp thâu cảnh trong lộ ngũ môn.
Vị trí quan sát (Pāli: santīraṇa-ṭhāna) thuộc chức năng quan sát/thẩm sát cảnh trong lộ ngũ môn.
Vị trí xác định (Pāli: voṭṭhapana-ṭhāna) thuộc chức năng xác định cảnh trước javana trong lộ ngũ môn.
Vị trí tốc hành (Pāli: javana-ṭhāna) thuộc giai đoạn tốc hành của lộ tâm.
Vị trí đồng sở duyên (Pāli: tadārammaṇa-ṭhāna) thuộc giai đoạn đăng ký cảnh có thể theo sau javana khi đủ điều kiện.
Vị trí tử (Pāli: cuti-ṭhāna) thuộc tiến trình tử/cuti, sát-na kết thúc một đời sống.
Tổng hợp sở duyên (Pāli: ārammaṇa-saṅgaha) thuộc phân tích cảnh/đối tượng được tâm biết.
Tổng hợp phận sự (Pāli: kicca-saṅgaha) — Kicca-saṅgaha là phần tổng hợp tâm theo phận sự, sắp xếp các loại tâm dựa trên những chức năng chúng đảm nhiệm như kiết sinh, hữu phần, hướng tâm, thấy, nghe, tốc hành và đăng ký.
Tổng hợp lộ tâm (Pāli: vīthi-saṅgaha) — Vīthi-saṅgaha là phần tổng hợp về lộ tâm, trình bày cách các sát-na tâm nối tiếp khi nhận một cảnh qua năm cửa giác quan hoặc ý môn.
Tổng hợp ngoài lộ (Pāli: vīthimutta-saṅgaha) — Vīthimutta-saṅgaha là phần tổng hợp các tâm ngoài lộ, tập trung vào những chức năng không thuộc tiến trình nhận cảnh thông thường như kiết sinh, hữu phần và tử.
Tổng hợp sắc (Pāli: rūpa-saṅgaha) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
Tổng hợp Niết-bàn (Pāli: nibbāna-saṅgaha) thuộc nhóm kỹ thuật nibbāna và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Tổng hợp duyên (Pāli: paccaya-saṅgaha) là một mục thuộc ngôn ngữ quan hệ duyên; phải xác định loại quan hệ và hai phía pháp làm duyên/pháp được duyên theo ngữ cảnh Paṭṭhāna.
Tổng hợp đề mục thiền (Pāli: kammaṭṭhāna-saṅgaha) thuộc hệ đề mục/địa hạt hành thiền trong truyền thống Theravāda.
Tổng hợp tâm sở (Pāli: cetasika-saṅgaha) là một mục trực tiếp về cetasika (tâm sở), tức pháp tâm lý đồng sinh với tâm và có chức năng riêng.
Tổng hợp tâm (Pāli: citta-saṅgaha) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.
Tổng hợp hỗn hợp (Pāli: pakiṇṇaka-saṅgaha) — Pakiṇṇaka-saṅgaha là phần tổng hợp hỗn hợp/tạp yếu, gom các yếu tố phân tích cần thiết không nằm trọn trong một nhóm chính duy nhất.