VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Đoạn ác đã sinh

Đoạn ác đã sinh (Pāli: uppannapāpakānaṃ-pahāna) thuộc phân tích đoạn trừ; toàn hợp từ xác định cách hay đối tượng được đoạn.

Chánh mạng

Chánh mạng (Pāli: sammāājīva) — Sammāājīva là chánh mạng, chi phần của Bát Thánh đạo liên quan việc nuôi sống bản thân mà không dựa trên phương thức bất thiện.

Xuất ly

Xuất ly (Pāli: nekkhamma) thuộc phương diện xuất ly.

Vô sân

Vô sân (Pāli: abyāpāda) — Abyāpāda là vô sân hay thiện ý, trạng thái không nuôi ác ý đối với chúng sinh và hướng về sự không đối nghịch.

Bất hại

Bất hại (Pāli: avihiṃsā) — Avihiṃsā là bất hại, ý hướng không làm tổn thương hay áp bức chúng sinh.

Học

Học (Pāli: sikkhā) — Sikkhā là sự học/rèn luyện trong giáo pháp, nghĩa là quá trình huấn luyện hành vi, tâm và trí theo con đường tu.

Tăng thượng giới học

Tăng thượng giới học (Pāli: adhisīla-sikkhā) thuộc họ thuật ngữ sīla; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Tăng thượng tâm học

Tăng thượng tâm học (Pāli: adhicitta-sikkhā) thuộc họ kỹ thuật citta; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.

Tăng thượng tuệ học

Tăng thượng tuệ học (Pāli: adhipaññā-sikkhā) thuộc họ thuật ngữ paññā; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Ba học

Ba học (Pāli: tisikkhā) — Tisikkhā là ba học: giới học, định học và tuệ học.

Pháp thuộc giới uẩn

Pháp thuộc giới uẩn (Pāli: sīlakkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Pháp thuộc định uẩn

Pháp thuộc định uẩn (Pāli: samādhikkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Pháp thuộc tuệ uẩn

Pháp thuộc tuệ uẩn (Pāli: paññākkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thân thiện hạnh

Thân thiện hạnh (Pāli: kāya-sucarita) — Kāya-sucarita là thân thiện hạnh, hành vi thiện qua thân.

Khẩu thiện hạnh

Khẩu thiện hạnh (Pāli: vacī-sucarita) — Vacī-sucarita là khẩu thiện hạnh, cách sử dụng lời nói thiện lành.

Ý thiện hạnh

Ý thiện hạnh (Pāli: mano-sucarita) — Mano-sucarita là ý thiện hạnh, trạng thái và khuynh hướng thiện ở cửa ý.

Thân ác hạnh

Thân ác hạnh (Pāli: kāya-duccarita) — Kāya-duccarita là thân ác hạnh, các hành vi bất thiện được thực hiện qua thân.

Khẩu ác hạnh

Khẩu ác hạnh (Pāli: vacī-duccarita) — Vacī-duccarita là khẩu ác hạnh, các nghiệp bất thiện biểu hiện qua lời nói.

Ý ác hạnh

Ý ác hạnh (Pāli: mano-duccarita) — Mano-duccarita là ý ác hạnh, bất thiện nghiệp ở cửa ý.

Thiện hạnh

Thiện hạnh (Pāli: sucarita) — Sucarita là thiện hạnh, cách hành xử tốt đẹp và có tính thiện qua thân, khẩu hoặc ý.

Ác hạnh

Ác hạnh (Pāli: duccarita) — Duccarita là ác hạnh, cách hành xử bất thiện qua thân, khẩu hoặc ý.

Phước nghiệp sự

Phước nghiệp sự (Pāli: puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Phước nghiệp sự do bố thí

Phước nghiệp sự do bố thí (Pāli: dānamaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Phước nghiệp sự do trì giới

Phước nghiệp sự do trì giới (Pāli: sīlamaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Phước nghiệp sự do tu tập

Phước nghiệp sự do tu tập (Pāli: bhāvanāmaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Cung kính

Cung kính (Pāli: apacāyana) — Apacāyana là cung kính, một cách tạo phước bằng thái độ và hành vi tôn trọng đối với người đáng kính.

Phục vụ

Phục vụ (Pāli: veyyāvacca) — Veyyāvacca là phục vụ, tạo phước bằng việc dùng công sức để hỗ trợ người khác hoặc công việc thiện.

Hồi hướng phước

Hồi hướng phước (Pāli: pattidāna) — Pattidāna là chia sẻ hay hồi hướng phần phước đã làm đến người khác.

Tùy hỷ phước

Tùy hỷ phước (Pāli: pattānumodanā) — Pattānumodanā là tùy hỷ phước, hoan hỷ trước công đức hoặc thiện nghiệp của người khác.

Nghe pháp

Nghe pháp (Pāli: dhammassavana) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Thuyết pháp

Thuyết pháp (Pāli: dhammadesanā) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Làm thẳng chánh kiến

Làm thẳng chánh kiến (Pāli: diṭṭhujukamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Nghiệp môn

Nghiệp môn (Pāli: kammadvāra) thuộc họ thuật ngữ dvāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thân nghiệp

Thân nghiệp (Pāli: kāyakamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Khẩu nghiệp

Khẩu nghiệp (Pāli: vacīkamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Ý nghiệp

Ý nghiệp (Pāli: manokamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Sinh thành

Sinh thành (Pāli: janaka) — Janaka-kamma là nghiệp sinh thành, nghiệp có chức năng tạo ra sự tái sinh và các uẩn/quả ban đầu của đời sống tương ứng.

Hỗ trợ

Hỗ trợ (Pāli: upatthambhaka) thuộc họ phân tích attha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.