Đoạn ác đã sinh
Đoạn ác đã sinh (Pāli: uppannapāpakānaṃ-pahāna) thuộc phân tích đoạn trừ; toàn hợp từ xác định cách hay đối tượng được đoạn.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Đoạn ác đã sinh (Pāli: uppannapāpakānaṃ-pahāna) thuộc phân tích đoạn trừ; toàn hợp từ xác định cách hay đối tượng được đoạn.
Làm sinh thiện chưa sinh (Pāli: anuppannakusalānaṃ-uppāda) thuộc phân tích sinh khởi/uppāda.
Phát triển thiện đã sinh (Pāli: uppannakusalānaṃ-bhāvanā) thuộc phương diện tu tập/phát triển tâm.
Chánh mạng (Pāli: sammāājīva) — Sammāājīva là chánh mạng, chi phần của Bát Thánh đạo liên quan việc nuôi sống bản thân mà không dựa trên phương thức bất thiện.
Xuất ly (Pāli: nekkhamma) thuộc phương diện xuất ly.
Vô sân (Pāli: abyāpāda) — Abyāpāda là vô sân hay thiện ý, trạng thái không nuôi ác ý đối với chúng sinh và hướng về sự không đối nghịch.
Bất hại (Pāli: avihiṃsā) — Avihiṃsā là bất hại, ý hướng không làm tổn thương hay áp bức chúng sinh.
Học (Pāli: sikkhā) — Sikkhā là sự học/rèn luyện trong giáo pháp, nghĩa là quá trình huấn luyện hành vi, tâm và trí theo con đường tu.
Tăng thượng giới học (Pāli: adhisīla-sikkhā) thuộc họ thuật ngữ sīla; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Tăng thượng tâm học (Pāli: adhicitta-sikkhā) thuộc họ kỹ thuật citta; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.
Tăng thượng tuệ học (Pāli: adhipaññā-sikkhā) thuộc họ thuật ngữ paññā; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Ba học (Pāli: tisikkhā) — Tisikkhā là ba học: giới học, định học và tuệ học.
Pháp thuộc giới uẩn (Pāli: sīlakkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Pháp thuộc định uẩn (Pāli: samādhikkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Pháp thuộc tuệ uẩn (Pāli: paññākkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Thân thiện hạnh (Pāli: kāya-sucarita) — Kāya-sucarita là thân thiện hạnh, hành vi thiện qua thân.
Khẩu thiện hạnh (Pāli: vacī-sucarita) — Vacī-sucarita là khẩu thiện hạnh, cách sử dụng lời nói thiện lành.
Ý thiện hạnh (Pāli: mano-sucarita) — Mano-sucarita là ý thiện hạnh, trạng thái và khuynh hướng thiện ở cửa ý.
Thân ác hạnh (Pāli: kāya-duccarita) — Kāya-duccarita là thân ác hạnh, các hành vi bất thiện được thực hiện qua thân.
Khẩu ác hạnh (Pāli: vacī-duccarita) — Vacī-duccarita là khẩu ác hạnh, các nghiệp bất thiện biểu hiện qua lời nói.
Ý ác hạnh (Pāli: mano-duccarita) — Mano-duccarita là ý ác hạnh, bất thiện nghiệp ở cửa ý.
Thiện hạnh (Pāli: sucarita) — Sucarita là thiện hạnh, cách hành xử tốt đẹp và có tính thiện qua thân, khẩu hoặc ý.
Ác hạnh (Pāli: duccarita) — Duccarita là ác hạnh, cách hành xử bất thiện qua thân, khẩu hoặc ý.
Phước nghiệp sự (Pāli: puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự do bố thí (Pāli: dānamaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự do trì giới (Pāli: sīlamaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự do tu tập (Pāli: bhāvanāmaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Cung kính (Pāli: apacāyana) — Apacāyana là cung kính, một cách tạo phước bằng thái độ và hành vi tôn trọng đối với người đáng kính.
Phục vụ (Pāli: veyyāvacca) — Veyyāvacca là phục vụ, tạo phước bằng việc dùng công sức để hỗ trợ người khác hoặc công việc thiện.
Hồi hướng phước (Pāli: pattidāna) — Pattidāna là chia sẻ hay hồi hướng phần phước đã làm đến người khác.
Tùy hỷ phước (Pāli: pattānumodanā) — Pattānumodanā là tùy hỷ phước, hoan hỷ trước công đức hoặc thiện nghiệp của người khác.
Nghe pháp (Pāli: dhammassavana) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Thuyết pháp (Pāli: dhammadesanā) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Làm thẳng chánh kiến (Pāli: diṭṭhujukamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Nghiệp môn (Pāli: kammadvāra) thuộc họ thuật ngữ dvāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Thân nghiệp (Pāli: kāyakamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Khẩu nghiệp (Pāli: vacīkamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Ý nghiệp (Pāli: manokamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Sinh thành (Pāli: janaka) — Janaka-kamma là nghiệp sinh thành, nghiệp có chức năng tạo ra sự tái sinh và các uẩn/quả ban đầu của đời sống tương ứng.
Hỗ trợ (Pāli: upatthambhaka) thuộc họ phân tích attha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.