pakatūpanissaya · Tự nhiên cận y
Tự nhiên cận y (Pāli: pakatūpanissaya) — Pakatūpanissaya là tự nhiên cận y hay điều kiện hỗ trợ quyết định theo cách tự nhiên: một pháp, thói quen, hoàn cảnh hoặc điều kiện đã có sức mạnh có thể trở thành sự hỗ trợ mạnh cho pháp sinh về sau.
pakiṇṇaka cetasikā · Sáu tâm sở biệt cảnh
Sáu tâm sở biệt cảnh (Pāli: pakiṇṇaka cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục pakiṇṇaka cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc
pakiṇṇaka-cetasika · Tâm sở biệt cảnh
Tâm sở biệt cảnh (Pāli: pakiṇṇaka-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.
pāṇātipāta · Sát sinh
Sát sinh (Pāli: pāṇātipāta) — Pāṇātipāta là hành vi cố ý sát hại một chúng sinh đang sống.
pañca balāni · Ngũ lực
Ngũ lực (pañca balāni) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
pañca nīvaraṇāni · Ngũ triền cái
Ngũ triền cái (Pāli: pañca nīvaraṇāni) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca nīvaraṇāni được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí P
pañca rūpāvacara-kiriyacittāni · Năm tâm sắc giới duy tác
Năm tâm sắc giới duy tác (Pāli: pañca rūpāvacara-kiriyacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-kiriyacittāni đư
pañca rūpāvacara-kusalacittāni · Năm tâm sắc giới thiện
Năm tâm sắc giới thiện (Pāli: pañca rūpāvacara-kusalacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-kusalacittāni được
pañca rūpāvacara-vipākacittāni · Năm tâm sắc giới quả
Năm tâm sắc giới quả (Pāli: pañca rūpāvacara-vipākacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-vipākacittāni được h
pañca vedanā · Năm loại thọ
Năm loại thọ (Pāli: pañca vedanā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca vedanā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật ngữ
pañca-pasāda-vatthūni · Năm vật căn
Năm vật căn (Pāli: pañca-pasāda-vatthūni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục pañca-pasāda-vatthūni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chín
pañcadvāra · Năm môn
Ngũ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
pañcadvāra-vīthi · Lộ ngũ môn
Lộ ngũ môn (Pāli: pañcadvāra-vīthi) thuộc họ thuật ngữ dvāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
pañcadvārāvajjana · Ngũ môn hướng tâm
Ngũ môn hướng tâm là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
pañcadvārāvajjana-citta · Tâm hướng ngũ môn
Tâm hướng ngũ môn (Pāli: pañcadvārāvajjana-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ pañcadvārāvajjana-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí
pañcadvārika-citta · Tâm năm môn
Tâm năm môn (Pāli: pañcadvārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ pañcadvārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình
pañcagati · Năm cảnh giới tái sinh
Năm cảnh giới tái sinh (Pāli: pañcagati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, pañcagati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu
pañcakkhandha · Năm uẩn
Năm uẩn (Pāli: pañcakkhandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, pañcakkhandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ và
pañcārammaṇa · Năm cảnh giác quan
Năm cảnh giác quan (Pāli: pañcārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
pañcaviññāṇa · Ngũ thức
Ngũ song thức (Pāli: pañcaviññāṇa) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
pañcindriyāni · Ngũ căn
Ngũ căn (Pāli: pañcindriyāni) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ pañcindriyāni phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng nhóm giúp thấy cùng một phẩ
pañcupādānakkhandhā · Năm thủ uẩn
Năm thủ uẩn (Pāli: pañcupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
paṇīta-khandha · Uẩn thù thắng
Uẩn thù thắng (Pāli: paṇīta-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, paṇīta-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách qu
paññā · Tuệ
Paññā là tuệ, tâm sở hiểu biết/phân biệt đúng bản chất đối tượng; trong tu tập, nó phát triển đến sự thấy các pháp theo thực tính.
paññā-cetasika · Tuệ tâm sở
Tâm sở tuệ (Pāli: paññā-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng thấy biết đặc tính và quan hệ của pháp theo đúng thực tính.
paññābala · Tuệ lực
Tuệ lực (Pāli: paññābala) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng thấy biết đặc tính và quan hệ của pháp theo đúng thực tính.
paññattārammaṇa · Cảnh chế định
Cảnh chế định (paññattārammaṇa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
paññatti · Chế định
Paññatti là chế định/khái niệm được dùng để gọi tên hoặc biểu thị những đối tượng được nhận thức theo quy ước. Nó cần thiết cho ngôn ngữ và tư duy nhưng được phân biệt với pháp tối hậu.
paññatti-dhamma · Pháp chế định
Pháp chế định (Pāli: paññatti-dhamma) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, paññatti-dhamma được xét ở bình diện khái niệm/quy
paññāvimutta · Người tuệ giải thoát
Tuệ giải thoát (Pāli: paññāvimutta) thuộc họ thuật ngữ paññā; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
paññindriya · Tuệ căn
Tuệ quyền (Pāli: paññindriya) — Tuệ quyền là năng lực hiểu biết và phân biệt đúng đặc tính của pháp, có vai trò chủ đạo trong phương diện thấy biết.
paññindriya-cetasika · Tâm sở trí tuệ
Tâm sở trí tuệ (Pāli: paññindriya-cetasika) thuộc phạm vi trí tuệ/vô si, liên hệ khả năng thấy biết đúng đặc tính của pháp. Trong Vi Diệu Pháp, mục paññindriya-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác
paramattha-dhamma · Pháp chân đế
Paramattha-dhamma là cách gọi trong truyền thống Abhidhamma cho những pháp được phân tích ở cấp tối hậu, đối lập với cách quy ước/chế định dùng trong đời sống.
paramattha-sacca · Sự thật tối hậu
Sự thật tối hậu (Pāli: paramattha-sacca) là một mục thuộc phạm vi chế định và quy ước khái niệm trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ paramattha-sacca được dùng để xác định một phương diện của việc đặt tên, hình thành khái niệm hoặc quy ước nhận bi
paramatthārammaṇa · Cảnh chân đế
Cảnh chân đế (paramatthārammaṇa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Paranimmitavasavattī · Tha Hóa Tự Tại Thiên
Tha Hóa Tự Tại Thiên (Pāli: Paranimmitavasavattī) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Paranimmitavasavattī được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh.
parikamma-citta · Tâm chuẩn bị
Tâm chuẩn bị (Pāli: parikamma-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ parikamma-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi
parikamma-nimitta · Sơ tướng
Sơ tướng (Pāli: parikamma-nimitta) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của parikamma-nimitta nằm ở tiêu chí nghiệp được nêu trong tê
paripuṇṇa-vīthi · Lộ tâm đầy đủ
Lộ tâm đầy đủ (Pāli: paripuṇṇa-vīthi) là thuật ngữ thuộc phần lộ tâm (citta-vīthi), dùng để xác định một tiến trình, vị trí hoặc chức năng của tâm trong dòng nhận thức. Trong Vi Diệu Pháp, paripuṇṇa-vīthi được xét theo trật tự các sát-na tâ
Parittābha · Thiểu Quang Thiên
Thiểu Quang Thiên (Pāli: Parittābha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Parittābha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ