VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Tự nhiên cận y

pakatūpanissaya · Tự nhiên cận y

Tự nhiên cận y (Pāli: pakatūpanissaya) — Pakatūpanissaya là tự nhiên cận y hay điều kiện hỗ trợ quyết định theo cách tự nhiên: một pháp, thói quen, hoàn cảnh hoặc điều kiện đã có sức mạnh có thể trở thành sự hỗ trợ mạnh cho pháp sinh về sau.

Sáu tâm sở biệt cảnh

pakiṇṇaka cetasikā · Sáu tâm sở biệt cảnh

Sáu tâm sở biệt cảnh (Pāli: pakiṇṇaka cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục pakiṇṇaka cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc

Tâm sở biệt cảnh

pakiṇṇaka-cetasika · Tâm sở biệt cảnh

Tâm sở biệt cảnh (Pāli: pakiṇṇaka-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.

Sát sinh

pāṇātipāta · Sát sinh

Sát sinh (Pāli: pāṇātipāta) — Pāṇātipāta là hành vi cố ý sát hại một chúng sinh đang sống.

Ngũ lực

pañca balāni · Ngũ lực

Ngũ lực (pañca balāni) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ngũ triền cái

pañca nīvaraṇāni · Ngũ triền cái

Ngũ triền cái (Pāli: pañca nīvaraṇāni) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca nīvaraṇāni được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí P

Năm tâm sắc giới duy tác

pañca rūpāvacara-kiriyacittāni · Năm tâm sắc giới duy tác

Năm tâm sắc giới duy tác (Pāli: pañca rūpāvacara-kiriyacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-kiriyacittāni đư

Năm tâm sắc giới thiện

pañca rūpāvacara-kusalacittāni · Năm tâm sắc giới thiện

Năm tâm sắc giới thiện (Pāli: pañca rūpāvacara-kusalacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-kusalacittāni được

Năm tâm sắc giới quả

pañca rūpāvacara-vipākacittāni · Năm tâm sắc giới quả

Năm tâm sắc giới quả (Pāli: pañca rūpāvacara-vipākacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-vipākacittāni được h

Năm loại thọ

pañca vedanā · Năm loại thọ

Năm loại thọ (Pāli: pañca vedanā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca vedanā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật ngữ

Năm vật căn

pañca-pasāda-vatthūni · Năm vật căn

Năm vật căn (Pāli: pañca-pasāda-vatthūni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục pañca-pasāda-vatthūni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chín

Ngũ môn

pañcadvāra · Năm môn

Ngũ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Lộ ngũ môn

pañcadvāra-vīthi · Lộ ngũ môn

Lộ ngũ môn (Pāli: pañcadvāra-vīthi) thuộc họ thuật ngữ dvāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Ngũ môn hướng tâm

pañcadvārāvajjana · Ngũ môn hướng tâm

Ngũ môn hướng tâm là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Tâm hướng ngũ môn

pañcadvārāvajjana-citta · Tâm hướng ngũ môn

Tâm hướng ngũ môn (Pāli: pañcadvārāvajjana-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ pañcadvārāvajjana-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí

Tâm năm môn

pañcadvārika-citta · Tâm năm môn

Tâm năm môn (Pāli: pañcadvārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ pañcadvārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình

Năm cảnh giới tái sinh

pañcagati · Năm cảnh giới tái sinh

Năm cảnh giới tái sinh (Pāli: pañcagati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, pañcagati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu

Năm uẩn

pañcakkhandha · Năm uẩn

Năm uẩn (Pāli: pañcakkhandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, pañcakkhandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ và

Năm cảnh giác quan

pañcārammaṇa · Năm cảnh giác quan

Năm cảnh giác quan (Pāli: pañcārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Ngũ song thức

pañcaviññāṇa · Ngũ thức

Ngũ song thức (Pāli: pañcaviññāṇa) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Ngũ căn

pañcindriyāni · Ngũ căn

Ngũ căn (Pāli: pañcindriyāni) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ pañcindriyāni phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng nhóm giúp thấy cùng một phẩ

Năm thủ uẩn

pañcupādānakkhandhā · Năm thủ uẩn

Năm thủ uẩn (Pāli: pañcupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Uẩn thù thắng

paṇīta-khandha · Uẩn thù thắng

Uẩn thù thắng (Pāli: paṇīta-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, paṇīta-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách qu

Tuệ

paññā · Tuệ

Paññā là tuệ, tâm sở hiểu biết/phân biệt đúng bản chất đối tượng; trong tu tập, nó phát triển đến sự thấy các pháp theo thực tính.

Tâm sở tuệ

paññā-cetasika · Tuệ tâm sở

Tâm sở tuệ (Pāli: paññā-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng thấy biết đặc tính và quan hệ của pháp theo đúng thực tính.

Tuệ lực

paññābala · Tuệ lực

Tuệ lực (Pāli: paññābala) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng thấy biết đặc tính và quan hệ của pháp theo đúng thực tính.

Cảnh chế định

paññattārammaṇa · Cảnh chế định

Cảnh chế định (paññattārammaṇa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Chế định

paññatti · Chế định

Paññatti là chế định/khái niệm được dùng để gọi tên hoặc biểu thị những đối tượng được nhận thức theo quy ước. Nó cần thiết cho ngôn ngữ và tư duy nhưng được phân biệt với pháp tối hậu.

Pháp chế định

paññatti-dhamma · Pháp chế định

Pháp chế định (Pāli: paññatti-dhamma) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, paññatti-dhamma được xét ở bình diện khái niệm/quy

Tuệ giải thoát

paññāvimutta · Người tuệ giải thoát

Tuệ giải thoát (Pāli: paññāvimutta) thuộc họ thuật ngữ paññā; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Tuệ quyền

paññindriya · Tuệ căn

Tuệ quyền (Pāli: paññindriya) — Tuệ quyền là năng lực hiểu biết và phân biệt đúng đặc tính của pháp, có vai trò chủ đạo trong phương diện thấy biết.

Tâm sở trí tuệ

paññindriya-cetasika · Tâm sở trí tuệ

Tâm sở trí tuệ (Pāli: paññindriya-cetasika) thuộc phạm vi trí tuệ/vô si, liên hệ khả năng thấy biết đúng đặc tính của pháp. Trong Vi Diệu Pháp, mục paññindriya-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác

Pháp chân đế

paramattha-dhamma · Pháp chân đế

Paramattha-dhamma là cách gọi trong truyền thống Abhidhamma cho những pháp được phân tích ở cấp tối hậu, đối lập với cách quy ước/chế định dùng trong đời sống.

Sự thật tối hậu

paramattha-sacca · Sự thật tối hậu

Sự thật tối hậu (Pāli: paramattha-sacca) là một mục thuộc phạm vi chế định và quy ước khái niệm trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ paramattha-sacca được dùng để xác định một phương diện của việc đặt tên, hình thành khái niệm hoặc quy ước nhận bi

Cảnh chân đế

paramatthārammaṇa · Cảnh chân đế

Cảnh chân đế (paramatthārammaṇa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tha Hóa Tự Tại Thiên

Paranimmitavasavattī · Tha Hóa Tự Tại Thiên

Tha Hóa Tự Tại Thiên (Pāli: Paranimmitavasavattī) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Paranimmitavasavattī được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh.

Tâm chuẩn bị

parikamma-citta · Tâm chuẩn bị

Tâm chuẩn bị (Pāli: parikamma-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ parikamma-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi

Sơ tướng

parikamma-nimitta · Sơ tướng

Sơ tướng (Pāli: parikamma-nimitta) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của parikamma-nimitta nằm ở tiêu chí nghiệp được nêu trong tê

Lộ tâm đầy đủ

paripuṇṇa-vīthi · Lộ tâm đầy đủ

Lộ tâm đầy đủ (Pāli: paripuṇṇa-vīthi) là thuật ngữ thuộc phần lộ tâm (citta-vīthi), dùng để xác định một tiến trình, vị trí hoặc chức năng của tâm trong dòng nhận thức. Trong Vi Diệu Pháp, paripuṇṇa-vīthi được xét theo trật tự các sát-na tâ

Thiểu Quang Thiên

Parittābha · Thiểu Quang Thiên

Thiểu Quang Thiên (Pāli: Parittābha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Parittābha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ