Thiên nhĩ
Thiên nhĩ (Pāli: dibbasota) — Dibbasota là thiên nhĩ, năng lực nghe vượt phạm vi thính giác thông thường, được mô tả là nghe các âm thanh thuộc cõi người và cõi trời, xa hoặc gần.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Thiên nhĩ (Pāli: dibbasota) — Dibbasota là thiên nhĩ, năng lực nghe vượt phạm vi thính giác thông thường, được mô tả là nghe các âm thanh thuộc cõi người và cõi trời, xa hoặc gần.
Tha tâm trí (Pāli: cetopariyañāṇa) thuộc họ thuật ngữ ñāṇa; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Túc mạng trí (Pāli: pubbenivāsānussatiñāṇa) thuộc họ thuật ngữ sati; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Thiên nhãn (Pāli: dibbacakkhu) — Dibbacakkhu là thiên nhãn, năng lực thấy vượt giới hạn thị giác thông thường; trong các mô tả kinh điển, nó gắn với việc thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp.
Lậu tận trí (Pāli: āsavakkhayañāṇa) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Thắng trí (Pāli: abhiññā) thuộc hệ thắng trí/abhiññā.
Sáu thắng trí (Pāli: chaḷabhiññā) thuộc họ thuật ngữ abhiññā; toàn hợp từ quyết định nghĩa kỹ thuật.
Thắng trí hiệp thế (Pāli: lokiya-abhiññā) thuộc phạm vi thế gian.
Thắng trí siêu thế (Pāli: lokuttara-abhiññā) thuộc phạm vi siêu thế.
Tùy phiền não của minh sát (Pāli: vipassanūpakkilesa) thuộc họ thuật ngữ kilesa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ánh sáng minh sát (Pāli: obhāsa) — Obhāsa là ánh sáng có thể xuất hiện trong tiến trình minh sát như một hiện tượng nổi bật khi tuệ phát triển.
Hỷ minh sát (Pāli: vipassanā-pīti) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.
Khinh an minh sát (Pāli: vipassanā-passaddhi) thuộc nhóm kỹ thuật vipassanā và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Lạc minh sát (Pāli: vipassanā-sukha) thuộc phương diện lạc; phải đọc đúng nghĩa kỹ thuật của hợp từ.
Quyết tín minh sát (Pāli: vipassanā-adhimokkha) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.
Tinh cần minh sát (Pāli: vipassanā-paggaha) thuộc nhóm kỹ thuật vipassanā và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Niệm hiện tiền trong minh sát (Pāli: vipassanā-upaṭṭhāna) thuộc nhóm kỹ thuật vipassanā và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Xả minh sát (Pāli: vipassanā-upekkhā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: xả; nghĩa kỹ thuật thay đổi theo ngữ cảnh, có thể chỉ xả thọ hoặc tâm sở quân bình tatramajjhattatā.
Ái nhiễm đối với minh sát (Pāli: vipassanā-nikanti) thuộc nhóm kỹ thuật vipassanā và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Tri kiến đạo phi đạo (Pāli: maggāmaggañāṇadassana) thuộc họ thuật ngữ magga; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tri kiến hành đạo (Pāli: paṭipadāñāṇadassana) thuộc họ thuật ngữ ñāṇa; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Tuệ đạo Dự lưu (Pāli: sotāpattimagga-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ quả Dự lưu (Pāli: sotāpattiphala-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ đạo Nhất lai (Pāli: sakadāgāmimagga-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ quả Nhất lai (Pāli: sakadāgāmiphala-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ đạo Bất lai (Pāli: anāgāmimagga-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ quả Bất lai (Pāli: anāgāmiphala-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ đạo A-la-hán (Pāli: arahattamagga-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ quả A-la-hán (Pāli: arahattaphala-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tám bậc Thánh nhân (Pāli: aṭṭha-ariyapuggala) thuộc họ thuật ngữ puggala; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Bốn đạo (Pāli: cattāri-maggāni) — Cattāri maggāni là bốn Thánh đạo tương ứng bốn tầng giác ngộ: Dự lưu đạo, Nhất lai đạo, Bất lai đạo và A-la-hán đạo.
Bốn quả (Pāli: cattāri-phalāni) — Cattāri phalāni là bốn Thánh quả: Dự lưu quả, Nhất lai quả, Bất lai quả và A-la-hán quả.
Chín pháp siêu thế (Pāli: nava-lokuttaradhamma) thuộc họ kỹ thuật lokuttara; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Hạ phần kiết sử (Pāli: orambhāgiya-saṃyojana) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: kiết sử/trói buộc duy trì sự ràng buộc vào luân hồi.
Thượng phần kiết sử (Pāli: uddhambhāgiya-saṃyojana) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: kiết sử/trói buộc duy trì sự ràng buộc vào luân hồi.
Bộc lưu (Pāli: ogha) — Ogha là 'bộc lưu' hay dòng lũ phiền não cuốn chúng sinh trong luân hồi.
Ách (Pāli: yoga) — Yoga là 'ách' hay sự trói buộc, hình ảnh các phiền não buộc chúng sinh vào vòng hữu như một cái ách.
Phược (Pāli: gantha) — Gantha là 'phược', nút thắt hay sự trói buộc của tâm do các pháp bất thiện.
Mười phiền não (Pāli: dasa-kilesa) thuộc phạm vi phiền não làm tâm nhiễm ô.
Tham phiền não (Pāli: lobha-kilesa) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.