VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Tỉnh giác

Tỉnh giác (Pāli: sampajañña) — Sampajañña là tỉnh giác, sự biết rõ điều mình đang làm, mục đích và tính thích hợp của hoạt động trong hiện tại.

Không phóng dật

Không phóng dật (Pāli: appamāda) — Appamāda là không phóng dật, thái độ tỉnh thức và chuyên cần không buông lơi các thiện pháp.

Dục tham

Dục tham (Pāli: kāmacchanda) thuộc họ kỹ thuật kāma; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.

Hôn trầm thụy miên

Hôn trầm thụy miên (Pāli: thīnamiddha) — Thīnamiddha là cặp hôn trầm và thụy miên: sự trì trệ của tâm đi cùng trạng thái nặng nề, thiếu linh hoạt.

Trạo hối

Trạo hối (Pāli: uddhaccakukkucca) — Uddhaccakukkucca là triền cái gồm trạo cử và hối quá: tâm dao động không yên cùng sự day dứt về điều đã làm hay bỏ sót.

Sân

Sân (Pāli: paṭigha) — Paṭigha là khuynh hướng chống đối, va chạm của tâm trước đối tượng không vừa ý, thuộc phía sân.

Tham tùy miên

Tham tùy miên (Pāli: rāgānusaya) — Rāgānusaya là tham tùy miên, khuynh hướng tham ái tiềm ẩn chưa biểu hiện thành tâm tham rõ rệt nhưng có thể trỗi dậy khi đủ duyên.

Dục ái

Dục ái (Pāli: kāmataṇhā) thuộc họ thuật ngữ taṇhā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hữu ái

Hữu ái (Pāli: bhavataṇhā) thuộc họ thuật ngữ taṇhā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Phi hữu ái

Phi hữu ái (Pāli: vibhavataṇhā) thuộc họ thuật ngữ taṇhā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Phúc hành

Phúc hành (Pāli: puññābhisaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Phi phúc hành

Phi phúc hành (Pāli: apuññābhisaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Bất động hành

Bất động hành (Pāli: āneñjābhisaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Nghiệp hữu

Nghiệp hữu (Pāli: kammabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Sinh hữu

Sinh hữu (Pāli: upapattibhava) thuộc họ phân tích bhava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Niệm lực

Niệm lực (Pāli: satibala) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng không quên đối tượng thích hợp và duy trì sự ghi nhận trong tiến trình thiện.

Dục như ý túc

Dục như ý túc (Pāli: chandiddhipāda) thuộc họ thuật ngữ iddhipāda; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Tấn như ý túc

Tấn như ý túc (Pāli: viriyiddhipāda) thuộc họ thuật ngữ iddhipāda; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Tâm như ý túc

Tâm như ý túc (Pāli: cittiddhipāda) thuộc họ thuật ngữ iddhipāda; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Thẩm sát như ý túc

Thẩm sát như ý túc (Pāli: vīmaṃsiddhipāda) thuộc họ thuật ngữ iddhipāda; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.

Quán vô thường

Quán vô thường (Pāli: aniccānupassanā) — Aniccānupassanā là quán sát các pháp hữu vi theo đặc tính vô thường, thấy chúng sinh rồi biến đổi và diệt chứ không bền chắc.

Quán khổ

Quán khổ (Pāli: dukkhānupassanā) — Dukkhānupassanā là quán sát các pháp hữu vi dưới khía cạnh khổ: cái bị sinh-diệt chi phối không thể đem lại sự thỏa mãn bền vững và chịu áp lực của biến hoại.

Quán vô ngã

Quán vô ngã (Pāli: anattānupassanā) — Anattānupassanā là quán vô ngã, thấy các pháp không phải một tự ngã có quyền làm chủ và không thể được điều khiển theo ý muốn.

Quán ly tham

Quán ly tham (Pāli: virāgānupassanā) — Virāgānupassanā là quán ly tham/phai nhạt, hướng tuệ đến sự tan rã của say đắm và tính đáng chán lìa của sự bám víu vào pháp hữu vi.

Quán đoạn diệt

Quán đoạn diệt (Pāli: nirodhānupassanā) — Nirodhānupassanā là quán đoạn diệt, chú trọng sự chấm dứt của các pháp sinh khởi do duyên.

Quán từ bỏ

Quán từ bỏ (Pāli: paṭinissaggānupassanā) — Paṭinissaggānupassanā là quán từ bỏ/xả ly, hướng đến buông bỏ sự nắm giữ đối với những gì được thấy là vô thường, khổ và vô ngã.

Quán thân

Quán thân (Pāli: kāyānupassanā) — Kāyānupassanā là quán thân, một lĩnh vực của niệm xứ trong đó hành giả quan sát thân theo thân—như hơi thở, oai nghi, hoạt động hoặc các phương diện cấu thành—với tỉnh giác, không dựng thân thành một tự ngã..

Quán thọ

Quán thọ (Pāli: vedanānupassanā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở cảm nhận vị của đối tượng theo lạc, khổ, hỷ, ưu hoặc xả tùy hệ phân loại.

Quán tâm

Quán tâm (Pāli: cittānupassanā) — Cittānupassanā là quán tâm, nhận biết trạng thái tâm đang hiện diện theo chính đặc tính của nó, chẳng hạn có tham hay không tham, có sân hay không sân, định tĩnh hay tán loạn.

Quán pháp

Quán pháp (Pāli: dhammānupassanā) — Dhammānupassanā là quán pháp, lĩnh vực niệm xứ quan sát các nhóm pháp theo những khuôn phân tích của giáo pháp, như triền cái, uẩn, xứ, giác chi và các sự thật cần được thấy biết.

Bố thí

Bố thí (Pāli: dāna) thuộc phương diện bố thí/cho tặng.

Tu tập

Tu tập (Pāli: bhāvanā) thuộc phương diện tu tập/phát triển tâm.

Tà hạnh dục

Tà hạnh dục (Pāli: kāmesumicchācāra) — Kāmesumicchācāra là tà hạnh trong các dục: hành vi tình dục được thực hiện theo cách sai trái đối với những đối tượng hay hoàn cảnh cần được tôn trọng và tránh phạm.

Nói chia rẽ

Nói chia rẽ (Pāli: pisuṇāvācā) — Pisuṇāvācā là lời nói chia rẽ: truyền đạt lời nhằm gây rạn nứt giữa những người đang hòa hợp hoặc làm sâu thêm sự bất hòa.

Nói thô ác

Nói thô ác (Pāli: pharusāvācā) — Pharusāvācā là lời thô ác, lời nói được phát ra với tâm làm tổn thương, xúc phạm hoặc gây đau đớn cho người nghe.

Giới thanh tịnh

Giới thanh tịnh (Pāli: sīla-visuddhi) là một mục về sīla (giới/hạnh), cần xác định phạm vi đạo đức hoặc tầng thanh tịnh tương ứng.

Tâm thanh tịnh

Tâm thanh tịnh (Pāli: citta-visuddhi) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự biết/cognizing một đối tượng tại một sát-na; được phân loại theo cảnh giới, nhân, thọ, trí và chức năng.

Kiến thanh tịnh

Kiến thanh tịnh (Pāli: diṭṭhi-visuddhi) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.

Đoạn nghi thanh tịnh

Đoạn nghi thanh tịnh (Pāli: kaṅkhāvitaraṇa-visuddhi) thuộc hệ thanh tịnh; toàn hợp từ xác định loại thanh tịnh cụ thể.

Đạo phi đạo tri kiến thanh tịnh

Đạo phi đạo tri kiến thanh tịnh (Pāli: maggāmaggañāṇadassana-visuddhi) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: trong ngữ cảnh siêu thế là sát-na đạo có các chi đạo tương ứng và trực tiếp đoạn trừ phiền não theo tầng.